Ga Dat Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gà ĐấT VIệT
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312532659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY208SHY |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | 212B/32 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GÀ ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | GA DAT VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212B/32 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84907859777 |
| 邮箱 | thanh.vinaduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $950.4K | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.3K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Nanyang Liangyi Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 保藏伞菌菇、其他加工蘑菇 |
| Biyang Yijian Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他加工蘑菇、保藏伞菌菇 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他加工蘑菇 | NANYANG LIANGYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-24 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-09-08 | 其他加工蘑菇 | BIYANG YIJIAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-28 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-28 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-08-04 | 其他加工蘑菇 | NANYANG LIANGYI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-28 | 其他干果 | TAIZHOU CITY K & W INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2025-07-24 | 其他加工蘑菇 | BIYANG YIJIAN FOOD CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-24 | 染色合成针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $762 |
| 2025-06-24 | 染色棉针织布 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |