Iatelier Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IATELIER VIETNAM
18
进口笔数
103
出口笔数
$4.0K
进口金额
$138.2K
出口金额
2025-12-20
最近进口
2025-07-01
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315959456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V0XWNS |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | 100A Đặng Văn Bi, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IATELIER VIETNAM |
| 企业英文名称 | IATELIER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100A Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842873019456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.984亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 5 | $442 |
| 墨西哥 | 1 | $300 |
| 印度 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 94 | $134.8K |
| 中国台湾 | 5 | $2.1K |
| 中国 | 4 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Totum Diba | 印度尼西亚 | 1 | $1.4K | 金属标牌、其他铜制品 |
| Williams-Sonoma, Inc. | 美国 | 8 | $1.0K | 商业广告材料、印刷标签 |
| E. W. Bredemeier Co. | 美国 | 1 | $382 | 高强力机织物、聚酯短纤织物 |
| Delvis Un Ltd. | 美国 | 1 | $379 | 其他动物皮革 |
| Perennials | 墨西哥 | 1 | $300 | 丙烯酸机织物、腈纶机织物 |
| Dongguan Atelier | 中国 | 2 | $232 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| International Atelier Ltd. | 中国 | 1 | $125 | 加工牛马皮革、聚酯短纤织物 |
| Moore & Giles, Inc. | 印度 | 1 | $100 | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Dongguan Xingyi Home Furnishing Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $85 | 木制座椅零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Williams-Sonoma, Inc. | 美国 | 85 | $123.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| WSI Oak | 美国 | 4 | $6.8K | 非木制家具件、塑料装饰品 |
| Serena & Lily Inc. | 美国 | 1 | $2.2K | 其他纺织铺地制品、其他机织地毯 |
| Williams-Sonoma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.2K | 其他木家具、棉制装饰品 |
| Dongguan Dside Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 木制座椅、加工牛马皮革 |
| Euromarket Designs Inc | 美国 | 1 | $800 | 清洁用布、其他建筑石料 |
| Williams | 美国 | 1 | $750 | 玩具模型、其他纺织制品 |
| Serena Lily Gdc | 美国 | 1 | $650 | 木制厨房家具、非木制家具件 |
| International Atelier Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 5mm以下MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他动物皮革 | DELVIS UN LTD | 美国 | $379 |
| 2024-11-08 | 商业广告材料 | WILLIAMS-SONOMA, INC | 美国 | $40 |
| 2024-10-25 | 商业广告材料 | WILLIAMS-SONOMA, INC | 美国 | $80 |
| 2024-08-20 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN ATELIER | 中国 | $114 |
| 2024-07-12 | 丙烯酸机织物 | PERENNIALS | 墨西哥 | $300 |
| 2024-06-04 | 商业广告材料 | WILLIAMS-SONOMA, INC | 美国 | $135 |
| 2024-04-22 | 商业广告材料 | WILLIAMS-SONOMA, INC | 美国 | $578 |
| 2024-03-08 | 商业广告材料 | WILLIAMS-SONOMA, INC | 美国 | $40 |
| 2024-01-17 | 商业广告材料 | WILLIAMS-SONOMA, INC | 美国 | $40 |
| 2023-11-27 | 商业广告材料 | WILLIAMS-SONOMA, INC | 美国 | $50 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 软垫木座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $19 |
| 2025-07-01 | 软垫木座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $48 |
| 2025-06-16 | 卧室木家具 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $115 |
| 2025-06-16 | 软垫木座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2025-06-16 | 木制家具零件 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2025-06-16 | 其他木家具 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $99 |
| 2025-06-16 | 软垫木座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2025-06-16 | 软垫木座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2025-06-16 | 软垫木座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2025-06-16 | 软垫木座椅 | WILLIAMS-SONOMA SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $30 |