VTS Technical Television Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VTS CABLE

16
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105877662
企查查编码QVNGCT528B
成立日期2012-05-03
联系地址Số nhà 5, ngõ 36 phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VTS CABLE
企业英文名称VTS CABLE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 5, ngõ 36 phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话0462531688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
851762通信设备
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$35.7K
立陶宛1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dexin Digital Technology Corp., Ltd.中国11$30.1K通信设备、其他电气设备
OUPREE TECHNOLOGY CO LTD中国1$2.0K通信设备
11515b874ddd087adfd6dc81d3acbe361$1.9K
Zhuhai EMC Electronic Technology Co., Ltd.中国2$1.8K通信设备零件
Terra UAB立陶宛1$1.5K其他电气设备、通信设备

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26通信设备零件DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD中国$1.3K
2026-01-26通信设备零件DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD中国$1.3K
2026-01-24通信设备OUPREE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-01-24通信设备OUPREE TECHNOLOGY CO LTD中国$725
2025-07-28通信设备零件ZHUHAI EMC ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$960
2025-04-18通信设备零件中国$1.9K
2025-03-26通信设备零件DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD中国$2.4K
2024-12-20通信设备零件DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD中国$1.8K
2024-12-09通信设备零件DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD中国$1.1K
2024-12-09通信设备零件DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD中国$950

相关企业 · 同类产品

VTS Technical Television Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →