VTS Technical Television Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTS CABLE
16
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105877662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCT528B |
| 成立日期 | 2012-05-03 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 36 phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTS CABLE |
| 企业英文名称 | VTS CABLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 36 phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 0462531688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $35.7K |
| 立陶宛 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dexin Digital Technology Corp., Ltd. | 中国 | 11 | $30.1K | 通信设备、其他电气设备 |
| OUPREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 通信设备 |
| 11515b874ddd087adfd6dc81d3acbe36 | 1 | $1.9K | ||
| Zhuhai EMC Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 通信设备零件 |
| Terra UAB | 立陶宛 | 1 | $1.5K | 其他电气设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 通信设备零件 | DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 通信设备零件 | DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-24 | 通信设备 | OUPREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-24 | 通信设备 | OUPREE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $725 |
| 2025-07-28 | 通信设备零件 | ZHUHAI EMC ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-04-18 | 通信设备零件 | — | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-26 | 通信设备零件 | DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-20 | 通信设备零件 | DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-09 | 通信设备零件 | DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-09 | 通信设备零件 | DEXIN DIGITAL TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $950 |