Premier Elastic Webbing & Accessories (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,575 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SX thun & nguyên liệu may Premier (Việt Nam)
301
进口笔数
1,575
出口笔数
$4.81M
进口金额
$10.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
49
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600526174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWRU0DH |
| 成立日期 | 2002-01-23 |
| 联系地址 | Đường số 8, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THUN VÀ NGUYÊN LIỆU MAY PREMIER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | PREMIER ELASTIC WEBBING & ACCESSORIES (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) sản phẩm dây thun dẹp (mã số HS 400811900) cho các thương nhân có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền phân phối các hàng hóa tương ứng và/hoặc các thương nhân, đơn vị, tổ chức sử dụng hàng hóa và quá trình sản xuất. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513560832 |
| 传真 | 02513560835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 358.0908亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 540232 | 变形尼龙纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 600641 | 人造纤维针织物 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $4.67M |
| 泰国 | 5 | $73.4K |
| 越南 | 25 | $33.0K |
| 韩国 | 3 | $20.1K |
| 中国台湾 | 7 | $14.8K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 中国香港 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,070 | $7.31M |
| 爱尔兰 | 57 | $1.08M |
| 孟加拉国 | 96 | $907.4K |
| 马来西亚 | 45 | $492.4K |
| 中国香港 | 120 | $454.0K |
| 韩国 | 22 | $199.1K |
| 菲律宾 | 16 | $89.6K |
| 摩洛哥 | 44 | $52.8K |
| 印度 | 20 | $35.8K |
| 埃及 | 7 | $31.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U-Like Undergarment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.36M | 贱金属扣件、其他吊带制品 |
| Xinhui Dehua Nylon Chips Co., Ltd. | 中国 | 34 | $771.9K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
| Zhongshan Shi Weilun Textile Co., Ltd. | 中国 | 23 | $620.5K | 变形尼龙纱、变形尼龙纱线 |
| Guangdong Leafrang New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $512.5K | 其他无环多胺、纺织染色助剂 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 29 | $499.4K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Vigors Textile Chemical (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $186.2K | 纺织染色助剂、染料颜料 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $33.0K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Kaiping Kelian Knitters Development Co., Ltd. | 中国 | 14 | $26.6K | 窄幅弹性织物、贱金属扣件 |
| Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.9K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Fujian Liheng Polyamide Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $12.5K | 尼龙单丝纱线、变形尼龙纱 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 763 | $4.23M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Fruit of the Loom International Ltd. | 越南 | 98 | $2.24M | 瓦楞纸箱、染色棉针织布 |
| Fruit of the Loom International Ltd. | 爱尔兰 | 65 | $1.21M | 棉混纺布、合成纤维缝纫线 |
| Singvest Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 60 | $1.06M | 窄幅弹性织物、合成单丝纱 |
| Crystal Martin (HK) Ltd. | 中国香港 | 72 | $280.2K | 弹性针织布、聚乙烯袋 |
| C&C Apparel Co., Ltd. | 越南 | 39 | $197.5K | 弹性针织布、非瓦楞折叠盒 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $177.1K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 91 | $159.4K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Maroc Modis S.A. | 摩洛哥 | 44 | $52.8K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Tefron Ltd. | 以色列 | 25 | $26.1K | 贱金属扣件、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 301)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | HUNG HON (4K) LTD | 中国香港 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他人造窄幅布 | HUNG HON (4K) LTD | 中国香港 | $0 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | HUNG HON (4K) LTD | 中国香港 | $11 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | HUNG HON (4K) LTD | 中国香港 | $11 |
| 2026-04-27 | 尼龙单丝纱线 | XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 变形尼龙纱 | XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 尼龙单丝纱线 | XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 变形尼龙纱 | XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 尼龙单丝纱线 | XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 变形尼龙纱 | XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD. | 中国 | $2.7K |
出口(共 1,575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | Maroc Modis S.A. | 摩洛哥 | $4 |