Premier Elastic Webbing & Accessories (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,575 笔 · 主营 窄幅弹性织物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SX thun & nguyên liệu may Premier (Việt Nam)

301
进口笔数
1,575
出口笔数
$4.81M
进口金额
$10.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
49
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $603.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 3 笔出口 $40.6K · 8 笔2023-09进口 $79.5K · 11 笔出口 $274.8K · 27 笔2023-10进口 $66.1K · 8 笔出口 $315.6K · 34 笔2023-11进口 $25.0K · 5 笔出口 $268.6K · 34 笔2023-12进口 $80.0K · 10 笔出口 $239.7K · 17 笔2024-01进口 $249.6K · 8 笔出口 $285.5K · 30 笔2024-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $99.7K · 14 笔2024-03进口 $150.0K · 8 笔出口 $220.9K · 24 笔2024-04进口 $295.9K · 12 笔出口 $330.3K · 26 笔2024-05进口 $32.8K · 4 笔出口 $249.7K · 24 笔2024-06进口 $110.2K · 10 笔出口 $209.7K · 21 笔2024-07进口 $77.7K · 7 笔出口 $266.8K · 25 笔2024-08进口 $177.8K · 12 笔出口 $315.1K · 37 笔2024-09进口 $197.1K · 11 笔出口 $313.7K · 44 笔2024-10进口 $231.4K · 12 笔出口 $603.2K · 71 笔2024-11进口 $173.1K · 9 笔出口 $363.2K · 55 笔2024-12进口 $104.2K · 12 笔出口 $408.3K · 46 笔2025-01进口 $190.4K · 5 笔出口 $371.5K · 55 笔2025-02进口 $96.9K · 5 笔出口 $296.8K · 50 笔2025-03进口 $51.0K · 6 笔出口 $288.1K · 64 笔2025-04进口 $53.6K · 6 笔出口 $229.8K · 60 笔2025-05进口 $252.3K · 7 笔出口 $261.4K · 54 笔2025-06进口 $97.9K · 6 笔出口 $217.1K · 43 笔2025-07进口 $186.5K · 8 笔出口 $364.8K · 48 笔2025-08进口 $142.9K · 8 笔出口 $248.6K · 44 笔2025-09进口 $121.5K · 6 笔出口 $294.2K · 50 笔2025-10进口 $116.4K · 7 笔出口 $496.7K · 72 笔2025-11进口 $161.4K · 9 笔出口 $322.6K · 57 笔2025-12进口 $271.0K · 11 笔出口 $314.8K · 68 笔2026-01进口 $300.2K · 15 笔出口 $429.7K · 64 笔2026-02进口 $110.8K · 3 笔出口 $250.0K · 35 笔2026-03进口 $48.1K · 3 笔出口 $253.6K · 61 笔2026-04进口 $281.9K · 12 笔出口 $279.1K · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 3 笔出口 $40.6K · 8 笔2023-09进口 $79.5K · 11 笔出口 $274.8K · 27 笔2023-10进口 $66.1K · 8 笔出口 $315.6K · 34 笔2023-11进口 $25.0K · 5 笔出口 $268.6K · 34 笔2023-12进口 $80.0K · 10 笔出口 $239.7K · 17 笔2024-01进口 $249.6K · 8 笔出口 $285.5K · 30 笔2024-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $99.7K · 14 笔2024-03进口 $150.0K · 8 笔出口 $220.9K · 24 笔2024-04进口 $295.9K · 12 笔出口 $330.3K · 26 笔2024-05进口 $32.8K · 4 笔出口 $249.7K · 24 笔2024-06进口 $110.2K · 10 笔出口 $209.7K · 21 笔2024-07进口 $77.7K · 7 笔出口 $266.8K · 25 笔2024-08进口 $177.8K · 12 笔出口 $315.1K · 37 笔2024-09进口 $197.1K · 11 笔出口 $313.7K · 44 笔2024-10进口 $231.4K · 12 笔出口 $603.2K · 71 笔2024-11进口 $173.1K · 9 笔出口 $363.2K · 55 笔2024-12进口 $104.2K · 12 笔出口 $408.3K · 46 笔2025-01进口 $190.4K · 5 笔出口 $371.5K · 55 笔2025-02进口 $96.9K · 5 笔出口 $296.8K · 50 笔2025-03进口 $51.0K · 6 笔出口 $288.1K · 64 笔2025-04进口 $53.6K · 6 笔出口 $229.8K · 60 笔2025-05进口 $252.3K · 7 笔出口 $261.4K · 54 笔2025-06进口 $97.9K · 6 笔出口 $217.1K · 43 笔2025-07进口 $186.5K · 8 笔出口 $364.8K · 48 笔2025-08进口 $142.9K · 8 笔出口 $248.6K · 44 笔2025-09进口 $121.5K · 6 笔出口 $294.2K · 50 笔2025-10进口 $116.4K · 7 笔出口 $496.7K · 72 笔2025-11进口 $161.4K · 9 笔出口 $322.6K · 57 笔2025-12进口 $271.0K · 11 笔出口 $314.8K · 68 笔2026-01进口 $300.2K · 15 笔出口 $429.7K · 64 笔2026-02进口 $110.8K · 3 笔出口 $250.0K · 35 笔2026-03进口 $48.1K · 3 笔出口 $253.6K · 61 笔2026-04进口 $281.9K · 12 笔出口 $279.1K · 52 笔

工商档案

企业注册号3600526174
企查查编码QVNJWRU0DH
成立日期2002-01-23
联系地址Đường số 8, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THUN VÀ NGUYÊN LIỆU MAY PREMIER (VIỆT NAM)
企业英文名称PREMIER ELASTIC WEBBING & ACCESSORIES (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 8, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), và quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) sản phẩm dây thun dẹp (mã số HS 400811900) cho các thương nhân có đăng ký kinh doanh hoặc có quyền phân phối các hàng hóa tương ứng và/hoặc các thương nhân, đơn vị, tổ chức sử dụng hàng hóa và quá trình sản xuất. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02513560832
传真02513560835
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本358.0908亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540231变形尼龙纱
540245尼龙单丝纱线
380991纺织染色助剂
830890贱金属扣件
320412酸性媒染染料
540233变形聚酯单丝纱
340239其他阴离子表面活性剂
292129其他无环多胺
340290工业清洁制剂
540232变形尼龙纱线

出口

HS 编码产品
580620窄幅弹性织物
830890贱金属扣件
600240弹性针织布
600641人造纤维针织物
600290弹性针织布
400700硫化橡胶绳
540231变形尼龙纱
560900纱线及绳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国260$4.67M
泰国5$73.4K
越南25$33.0K
韩国3$20.1K
中国台湾7$14.8K
马来西亚1$1.4K
中国香港1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,070$7.31M
爱尔兰57$1.08M
孟加拉国96$907.4K
马来西亚45$492.4K
中国香港120$454.0K
韩国22$199.1K
菲律宾16$89.6K
摩洛哥44$52.8K
印度20$35.8K
埃及7$31.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U-Like Undergarment Accessories Co., Ltd.中国41$1.36M贱金属扣件、其他吊带制品
Xinhui Dehua Nylon Chips Co., Ltd.中国34$771.9K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱
Zhongshan Shi Weilun Textile Co., Ltd.中国23$620.5K变形尼龙纱、变形尼龙纱线
Guangdong Leafrang New Material Co., Ltd.中国17$512.5K其他无环多胺、纺织染色助剂
Anhuai Co., Ltd.中国29$499.4K泵及压缩机零件、铝合金型材
Vigors Textile Chemical (Jiangmen) Co., Ltd.中国18$186.2K纺织染色助剂、染料颜料
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南25$33.0K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
Kaiping Kelian Knitters Development Co., Ltd.中国14$26.6K窄幅弹性织物、贱金属扣件
Guangzhou Yongjin Machinery Co., Ltd.中国8$23.9K其他钢铁制品、织机零件附件
Fujian Liheng Polyamide Industry Co., Ltd.中国9$12.5K尼龙单丝纱线、变形尼龙纱

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南763$4.23M窄幅弹性织物、染色合成针织布
Fruit of the Loom International Ltd.越南98$2.24M瓦楞纸箱、染色棉针织布
Fruit of the Loom International Ltd.爱尔兰65$1.21M棉混纺布、合成纤维缝纫线
Singvest Sdn. Bhd.马来西亚60$1.06M窄幅弹性织物、合成单丝纱
Crystal Martin (HK) Ltd.中国香港72$280.2K弹性针织布、聚乙烯袋
C&C Apparel Co., Ltd.越南39$197.5K弹性针织布、非瓦楞折叠盒
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南27$177.1K印刷标签、弹性针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南91$159.4K染色合成针织布、塑料衣着附件
Maroc Modis S.A.摩洛哥44$52.8K金属钩环、贱金属扣件
Tefron Ltd.以色列25$26.1K贱金属扣件、其他人纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他人造窄幅布HUNG HON (4K) LTD中国香港$0
2026-04-29其他人造窄幅布HUNG HON (4K) LTD中国香港$0
2026-04-29商业广告材料HUNG HON (4K) LTD中国香港$11
2026-04-29商业广告材料HUNG HON (4K) LTD中国香港$11
2026-04-27尼龙单丝纱线XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD.中国$5.2K
2026-04-27变形尼龙纱XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-27尼龙单丝纱线XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD.中国$2.6K
2026-04-27变形尼龙纱XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD.中国$1.6K
2026-04-27尼龙单丝纱线XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD.中国$2.7K
2026-04-27变形尼龙纱XINHUI DEHUA NYLON CHIPS CO., LTD.中国$2.7K

出口(共 1,575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$45
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$469
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$0
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$1
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$30
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$6
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$36
2026-04-29贱金属扣件REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$1
2026-04-29贱金属扣件Maroc Modis S.A.摩洛哥$4

相关企业 · 同类产品

Premier Elastic Webbing & Accessories (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →