Truong An Sandpaper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY RáP TRườNG AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$116.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107749507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6J2JKV |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số 104, Đường Gamuda Gardens 3-3, Khu đô thị C2- Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY RÁP TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN SANDPAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, Đường Gamuda Gardens 3-3, Khu đô thị C2- Gamuda Gard, Phường Trần Phú(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0966454307 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $116.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.0K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $253 |
| 2023-07-13 | 纸基研磨料 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2023-07-13 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |