ARV Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARV TRADING AND SERVICES

82
进口笔数
12
出口笔数
$3.49M
进口金额
$1.65M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-11-12
最近出口
21
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $783 · 1 笔2024-04进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $308.3K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.4K · 6 笔出口 $594.6K · 2 笔2025-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $101.6K · 5 笔出口 $125.8K · 1 笔2025-06进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 3 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-09进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $625.4K · 4 笔出口 $875.7K · 2 笔2025-12进口 $1.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $315.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $783 · 1 笔2024-04进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $308.3K · 3 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-07进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.4K · 6 笔出口 $594.6K · 2 笔2025-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $101.6K · 5 笔出口 $125.8K · 1 笔2025-06进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 3 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-09进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $625.4K · 4 笔出口 $875.7K · 2 笔2025-12进口 $1.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $49.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $315.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317547722
企查查编码QVN8UDKR2Q
成立日期2022-11-01
联系地址C2-18 (18-20) Tòa Nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARV TRADING AND SERVICES
企业英文名称ARV TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C2-18 (18-20) Tòa Nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84972242140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
732690其他钢铁制品
902710气体烟雾分析仪
902620压力测量仪
391732塑料管
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
391000初级硅氧烷
391910自粘塑料卷
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
854610玻璃绝缘子
853590其他高压电路装置
392690其他塑料制品
7605117毫米以上铝线
761410钢芯铝电缆
853690其他电路开关装置
854790非陶瓷绝缘配件
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$1.28M
捷克19$963.3K
中国24$702.3K
德国31$429.7K
意大利6$70.4K
法国2$20.9K
瑞士8$12.5K
韩国3$3.8K
马来西亚3$3.2K
美国2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$1.64M
中国台湾1$17.0K
中国1$783
德国1$304

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phelps Dodge International (Thailand)泰国2$1.28M高压电线、精炼铜阴极
PFISTERER Switzerland AG瑞士24$938.5K其他高压电路装置、其他铜制品
PFISTERER Kontaktsysteme GmbH德国11$643.3K其他高压电路装置、其他电路开关装置
WIKA Instrumentation Pte. Ltd.新加坡16$245.1K压力测量仪、非液体温度计
Valmont Industries (Guangdong) Ltd.中国2$186.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Valmont Industries (China) Ltd中国香港4$110.8K其他钢铁结构体、钢结构及塔架
PFISTERER S.r.l.意大利2$26.7K其他高压电路装置、高压开关
Penghang International Supply Chain (Beijing) Co., Ltd.中国3$21.7K其他高压电路装置、其他铝制品
PFISTERER Czech s.r.o.捷克4$7.3K其他高压电路装置、塑料绝缘配件
Element14 Pte. Ltd.新加坡3$1.4K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南2$875.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yotek Joint Stock Co.越南3$699.7K650kVA以下液体变压器、其他铝制品
Telematic Joint Stock Co.越南1$24.6K气体烟雾分析仪、高压断路器
PC1 Group Joint Stock Company越南1$18.8K钢结构及塔架、其他钢铁制品
HITACHI ENERGY TAIWAN CO., LTD.中国台湾1$17.0K高压断路器、650kVA以下液体变压器
Advanced Information Technologies Corporation越南1$10.3K高压继电器、电器装置零件
GEST General Electrical Service Technology Joint Stock Co.越南1$7.2K650kVA以下液体变压器、电器装置零件
PFISTERER Power Connection Systems (Beijing) Co., Ltd.中国1$783钢芯铝电缆、钢绞线缆
PFISTERER Switzerland AG瑞士1$304其他高压电路装置、非玻陶绝缘体

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27压力测量仪WIKA Instrumentation Pte. Ltd.中国$476
2026-07-22其他塑料制品WIKA Instrumentation Pte. Ltd.新加坡$1.1K
2026-07-22非液体温度计WIKA Instrumentation Pte. Ltd.德国$1.3K
2026-07-22非液体温度计WIKA Instrumentation Pte. Ltd.德国$1.3K
2026-07-22非液体温度计WIKA Instrumentation Pte. Ltd.德国$1.3K
2026-07-22电测仪表WIKA Instrumentation Pte. Ltd.法国$17.8K
2026-07-22非液体温度计WIKA Instrumentation Pte. Ltd.德国$1.3K
2026-07-22非液体温度计WIKA Instrumentation Pte. Ltd.德国$1.3K
2026-07-22组合测量仪器WIKA Instrumentation Pte. Ltd.中国$2.8K
2026-07-22非液体温度计WIKA Instrumentation Pte. Ltd.德国$1.3K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12其他塑料制品PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$2.9K
2025-11-12非陶瓷绝缘配件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$25.6K
2025-11-12其他高压电路装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$121.5K
2025-11-12其他高压电路装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$714
2025-11-12其他塑料制品PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$8.3K
2025-11-12其他高压电路装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$40.6K
2025-11-12非陶瓷绝缘配件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$14.8K
2025-11-12其他高压电路装置PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$537
2025-11-12其他塑料制品PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$24.8K
2025-11-12非陶瓷绝缘配件PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南$8.5K

相关企业 · 同类产品

ARV Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →