GREEN CORAL SERVICE & TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加工桃及油桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ SAN Hô XANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$100.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315074291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPPC35P |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | 6B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAN HÔ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN CORAL SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842837228848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200870 | 加工桃及油桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $100.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | 5 | $100.0K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 加工桃及油桃 | ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2023-07-12 | 加工桃及油桃 | ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-05-31 | 加工桃及油桃 | ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2023-05-04 | 加工桃及油桃 | ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2023-01-09 | 加工桃及油桃 | ZHANGZHOU GREENCAN FOOD CO LTD | 中国 | $18.9K |