Hoang Giang Agarwood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 556 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trầm Hương Hoàng Giang
- 邮箱6
3
进口笔数
556
出口笔数
$37.2K
进口金额
$29.49M
出口金额
2025-03-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
234
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401074131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VNM751 |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Minh Châu, Thôn Hiệp Cường, Xã Tân Tiến, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦM HƯƠNG HOÀNG GIANG |
| 企业英文名称 | HOANG GIANG AGARWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Minh Châu, Thôn Hiệp Cường, Xã Tân Hải, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842523706679 |
| 邮箱 | info@hgagarwood.com |
| 官网 | www.hgagarwood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $21.9K |
| 越南 | 2 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 356 | $26.51M |
| 阿联酋 | 51 | $538.9K |
| 沙特阿拉伯 | 56 | $413.1K |
| 科威特 | 27 | $351.3K |
| 巴林 | 28 | $332.9K |
| 埃及 | 8 | $286.2K |
| 卡塔尔 | 21 | $84.7K |
| 阿曼 | 9 | $42.8K |
| 英国 | 3 | $16.9K |
| 澳大利亚 | 10 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puyang Hookah Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他木炭、其他陶瓷装饰品 |
| Aromatic Families Est. | 越南 | 1 | $7.7K | 药用植物 |
| DHL Express Dhahran | 越南 | 1 | $7.7K | 药用植物 |
下游采购商(共 234)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arabian Oud Co. | 越南 | 13 | $1.51M | 药用植物、精油及浓缩物 |
| MBR Perfumes Co. | 越南 | 29 | $1.25M | 药用植物、燃烧类香料 |
| Fan Aloud | 阿联酋 | 18 | $801.5K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Qarn Al Dhahi Foundation For Oud | 沙特阿拉伯 | 13 | $586.5K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Fan Aloud | 越南 | 14 | $566.4K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Gabas for Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $516.6K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Junaid Perfumes | 巴林 | 11 | $271.8K | 精油及浓缩物、药用植物 |
| Oudh Al Anfar Mfg. LLC | 越南 | 12 | $251.0K | 药用植物、其他精油 |
| MBR Perfumes Co. | 科威特 | 14 | $132.8K | 其他木制品、木制品 |
| Al Ghawaly Perfume Co. | 卡塔尔 | 11 | $59.5K | 药用植物、植物增稠剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $689 |
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $461 |
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-12 | 其他木炭 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $365 |
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-12 | 其他陶瓷装饰品 | PUYANG HOOKAH COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $365 |
出口(共 556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | FAN ALOUD | 阿联酋 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | FAN ALOUD | 阿联酋 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | FAN ALOUD | 阿联酋 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | ATYAB AL - HARAMAIN TRADING EST. | 沙特阿拉伯 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | FAN ALOUD | 阿联酋 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | FAN ALOUD | 阿联酋 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | FAN ALOUD | 阿联酋 | $600 |
| 2026-04-28 | 药用植物 | ABD Majid Nining Oud Trading LLC | — | $22.0K |
| 2026-04-28 | 燃烧类香料 | FAN ALOUD | 阿联酋 | $345 |
| 2026-04-28 | 药用植物 | FAN ALOUD | 阿联酋 | $1.6K |