MY A International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他电气设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MY A INTERNATIONAL

2
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-30
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0314842367
企查查编码QVNRPXKA4X
成立日期2018-01-16
联系地址P7-21.OT15 Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MY A INTERNATIONAL
企业英文名称MY A INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P7-21.OT15 Tòa Park 7 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+84873089808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备
901890其他医疗器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$16.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winback Go East Co., Ltd.韩国2$16.8K治疗按摩器具、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-30其他医疗器具Winback Go East Co., Ltd.韩国$12.0K
2023-02-02其他电气设备Winback Go East Co., Ltd.韩国$4.8K

相关企业 · 同类产品

MY A International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →