AURA MEDICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AURA MEDICAL
8
进口笔数
0
出口笔数
$106.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315650442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDEG2AG |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2 (khu R23), Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AURA MEDICAL |
| 企业英文名称 | AURA MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2 (khu R23), Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành hoạt động tư vấn quản lý: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế phải đáp ứng các điều kiện quy định về Vốn đầu tư tối thiểu với hoạt động phòng khám chuyên khoa theo biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO đối với các dịch vụ nha khoa và khám bệnh (CPC 9312). Tổ chứ kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quy định tại Luật Giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 15/NĐ-CP ngày 01 tháng 02 năm 2019 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Giáo dục nghề nghiệp và các văn bản pháp luật có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84964001009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $106.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimex Global Inc | 韩国 | 8 | $106.3K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 皮肤清洁剂 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $6.6K |
| 2025-12-31 | 皮肤清洁剂 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $6.6K |
| 2025-06-17 | 皮肤清洁剂 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $6.6K |
| 2025-06-17 | 皮肤清洁剂 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $6.6K |
| 2024-12-16 | 其他护肤品 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $1.9K |
| 2024-11-25 | 皮肤清洁剂 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $6.6K |
| 2024-11-25 | 皮肤清洁剂 | Shimex Global Inc | 韩国 | $6.6K |
| 2024-02-23 | 皮肤清洁剂 | SHIMEX GLOBAL INC | 韩国 | $6.6K |
| 2024-02-23 | 皮肤清洁剂 | Shimex Global Inc | 韩国 | $6.6K |
| 2023-05-23 | 其他护肤品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $5.8K |