Solar Northern Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 578 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOLAR MIềN BắC
578
进口笔数
6
出口笔数
$54.68M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-04
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400863438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXQJDF4 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp tập trung, Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOLAR MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | SOLAR NORTHERN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp tập trung, Xã Tân Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987770607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 902830 | 电表 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 577 | $54.58M |
| 越南 | 1 | $101.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 215 | $15.56M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 119 | $9.56M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $7.94M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $5.22M | 静止变流器、锂离子电池 |
| LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO., LIMITED | 中国 | 24 | $4.26M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $3.87M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| LONGI (HK) Trading Ltd. | 中国 | 27 | $3.24M | 光伏组件、光伏电池 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.25M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | 9 | $792.2K | 光伏组件 |
| Lanni New Energy Technology (Shenzhen) Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $246.7K | 锂离子电池、变压器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Sige Yuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.3K | 静止变流器、工业机器人 |
近期贸易明细
进口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铜绕组线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-07-31 | 铜绕组线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 中国 | $199.8K |
| 2026-07-21 | 光伏组件 | Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $139.5K |
| 2026-07-16 | 光伏组件 | Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $48.3K |
| 2026-07-16 | 光伏组件 | Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $93.0K |
| 2026-07-16 | 光伏组件 | Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-07-15 | 锂离子电池 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $437.0K |
| 2026-07-15 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $58.5K |
| 2026-07-15 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $102.7K |
| 2026-07-14 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $154.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-04 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | Shanghai Sige Yuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2025-01-16 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2025-01-07 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2024-11-29 | 静止变流器 | Solax Power Network Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $450 |