Cheapea Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHEAPEA
33
进口笔数
0
出口笔数
$235.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313890417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6U99Y3 |
| 成立日期 | 2016-07-01 |
| 联系地址 | Số 17 Đường Lavender, Melosa Garden, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHEAPEA |
| 企业英文名称 | CHEAPEA TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đường Lavender, Melosa Garden, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84927106888 |
| 邮箱 | cheapeavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $234.3K |
| 缅甸 | 1 | $756 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Hangge Pump Co., Ltd. | 中国 | 13 | $110.7K | 其他离心泵、电力控制板 |
| Guangzhou Bedford Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $82.6K | 静止变流器、其他自动控制仪 |
| Jiangsu Hanchu Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Shenzhen SWA Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.4K | 锂离子电池、其他电气设备 |
| SECTEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他电视摄像机 |
| e7305ee9957456470c773f8dd46ca275 | 1 | $756 | ||
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $889 |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-02-24 | 泵零件 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-24 | 泵零件 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 泵零件 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-24 | 其他离心泵 | TAIZHOU HANGGE PUMP CO LTD | 中国 | $672 |