HP Chemicals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 306 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Hp
- 邮箱4
83
进口笔数
306
出口笔数
$2.16M
进口金额
$2.93M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200766539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08CD6TM |
| 成立日期 | 2007-10-02 |
| 联系地址 | Số 1 đường Cầu Bính, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT HP |
| 企业英文名称 | HP CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Cầu Bính, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842253528486 |
| 邮箱 | info@hpchem.vn |
| 官网 | www.hpchem.com.vn |
| 传真 | +842253528496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $1.16M |
| 中国台湾 | 13 | $398.4K |
| 马来西亚 | 14 | $384.2K |
| 中国 | 9 | $181.5K |
| 新加坡 | 1 | $29.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $2.26M |
| 中国 | 15 | $223.2K |
| 韩国 | 3 | $81.6K |
| 印度 | 11 | $78.2K |
| 菲律宾 | 9 | $73.7K |
| 孟加拉国 | 7 | $60.3K |
| 中国台湾 | 4 | $18.2K |
| 伯利兹 | 2 | $9.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $8.1K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $532.9K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 11 | $337.1K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 8 | $304.5K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 10 | $232.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Allbright Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $211.1K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $173.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Qingdao Sinoplas Hi-New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.0K | 人造蜡、含油石蜡 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $60.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Pushi International Ltd. | 中国 | 4 | $58.2K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Junyoung Corp. | 韩国 | 2 | $33.0K | 邻苯二甲酸酐、人造蜡 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Haiyue Plastic Co., Ltd. | 越南 | 70 | $650.8K | 其他化学制剂 |
| Dongguan Hongsen Plastic Technology Co., Ltd. | 越南 | 28 | $325.3K | 其他化学制剂 |
| Nhua Vinh An Co., Ltd. | 越南 | 46 | $147.3K | 其他化学制剂 |
| Shining Star Plastic Co., Ltd. | 越南 | 15 | $126.6K | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| Dachi Industrie | 越南 | 7 | $103.8K | 其他化学制剂 |
| DONGXING HEYUE IMPORT EXPORT CO., LTD. | 11 | $86.6K | 其他化学制剂 | |
| Dongxing Heyue Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $73.1K | 其他化学制剂 |
| Nhua Sanfong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $71.4K | 其他化学制剂 |
| Zhongshan Haiyue Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.3K | 其他化学制剂 |
| Peace & Young Plastic Hardware | 菲律宾 | 7 | $57.9K | 聚丙烯聚合物、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-27 | 人造蜡 | QINGDAO SINOPLAS HI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯聚合物 | PUSHI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯聚合物 | PUSHI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | MICHANG OIL IND CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2026-04-07 | 非轻质石油 | MICHANG OIL IND CO LTD | 韩国 | $20.2K |
| 2026-03-07 | 低密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $45.0K |
| 2026-03-05 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $39.6K |
| 2026-02-24 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $20.5K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | MICHANG OIL IND CO LTD | 韩国 | $19.7K |
出口(共 306)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | UNIVERSAL SUMMIT LTD | 伯利兹 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | TAIWAN KEEN PRO INC | 中国台湾 | $5.1K |
| 2026-04-25 | 其他化学制剂 | Oriental Commerce Co., Ltd. | 韩国 | $16.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Peace & Young Plastic Hardware | 菲律宾 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | DONGXING HEYUE IMPORT EXPORT CO., LTD. | — | $7.3K |
| 2026-04-15 | 其他化学制剂 | DONGXING HEYUE IMPORT EXPORT CO., LTD. | — | $6.8K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | TAIWAN KEEN PRO INC | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | DONGXING HEYUE IMPORT EXPORT CO., LTD. | — | $7.4K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | DONGXING HEYUE IMPORT EXPORT CO., LTD. | — | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | DONGXING HEYUE IMPORT EXPORT CO., LTD. | — | $1.8K |