MINH NGOC GOLDEN DRAGON TRANDING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XâY DựNG RồNG VàNG MINH NGọC
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$189.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800342387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3QQ7BP |
| 成立日期 | 2006-04-28 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG RỒNG VÀNG MINH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02203835799 |
| 邮箱 | BDXminhngoc@yahoo.com |
| 官网 | www.rongvangminhngoc.vn |
| 传真 | 02203835800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $94.8K |
| 波兰 | 1 | $81.4K |
| 越南 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isc Kogyo Inc | 日本 | 5 | $94.8K | 制备面食、醋制蔬菜 |
| Vershold Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $81.4K | 混合调味料、非瓦楞折叠盒 |
| I.S.C KOGYO INC. | 越南 | 1 | $12.9K | 加工谷物颗粒、鱼肉制品 |
| SHENZHEN YANYI INTERNATIONAL IMPORT & EXPO RT TRADING CO LTD | 1 | $540 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $998 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $313 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | TECHNOLOGY BUCKET (M) SDN BHD | — | $25 |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | TECHNOLOGY BUCKET (M) SDN BHD | — | $3.8K |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | I S C KOGYO INC | 日本 | $15.6K |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | I S C KOGYO INC | 日本 | $458 |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | Isc Kogyo Inc | 日本 | $998 |