Vinh Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vĩnh Hưng
28
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101020683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67DHGUV |
| 成立日期 | 2000-05-29 |
| 联系地址 | Số 411, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5 hẻm 9/14/10 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02438215702 |
| 邮箱 | vhoc@vnn.vn |
| 传真 | 02436250956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 840721 | 船用舷外机 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $2.28M |
| 新西兰 | 3 | $414.2K |
| 美国 | 4 | $295.7K |
| 法国 | 3 | $277.0K |
| 中国 | 2 | $31.6K |
| 意大利 | 1 | $14.9K |
| 欧盟 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| System Power Engineering Ent. Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.62M | 船用舷外机、非轻质石油 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 6 | $802.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| AT Power Technologies Ltd. | 越南 | 1 | $408.0K | 船用柴油机 |
| Eastern Ocean Trading | 美国 | 1 | $283.2K | 齿轮及变速器、火花点火发动机零件 |
| System Power Engineering & Development Pte. Ltd. | 新西兰 | 1 | $115.5K | 液压发动机、其他功能机器 |
| Utama Overseas Trading Pte., Ltd. | 荷兰 | 1 | $27.6K | 船用柴油机 |
| Zhejiang Kingfit International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 其他制冷设备、制冷压缩机 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 1 | $14.9K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| Page GSE | 美国 | 3 | $12.5K | 增强橡胶软管、车用线束 |
| Hangzhou Peritech Dehumidifying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 其他功能机器、精炼铜管 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 船用柴油机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $172.2K |
| 2026-02-09 | 其他功能机器 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 新西兰 | $162.9K |
| 2026-02-09 | 船用柴油机 | SYSTEM POWER ENGINEERING ENT. DEVELOPMENT PTE., LTD | 日本 | $277.5K |
| 2025-11-11 | 增强橡胶软管 | PAGE GSE | 美国 | $2.2K |
| 2025-10-06 | 旋转排量泵 | SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | $8.7K |
| 2025-10-06 | 旋转排量泵 | SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | $6.1K |
| 2025-09-24 | 船用柴油机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $180.3K |
| 2025-08-25 | 船用柴油机 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $204.4K |
| 2025-07-17 | 带接头绝缘电线 | YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP ORATION PTE LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-07-14 | 增强橡胶软管 | PAGE GSE | 美国 | $2.1K |