Thai Linh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thái Linh
18
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105829203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2ACN5M2 |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | Số 29, ngõ 165, phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI LINH |
| 企业英文名称 | THAI LINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, ngõ 165, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46101 - Đại lý 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842462811595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $1.62M |
| 韩国 | 4 | $542.1K |
| 中国 | 3 | $449.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $869.7K | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 越南 | 7 | $748.3K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 4 | $542.1K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 阿联酋 | 2 | $248.6K | 未涂布印刷纸卷、机械加工未涂布纸 |
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 1 | $201.3K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 未涂布印刷纸卷 | April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 中国 | $161.9K |
| 2025-03-28 | 未涂布印刷纸卷 | April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 中国 | $86.8K |
| 2024-12-19 | 多层涂布纸板 | ASIA PACIFIC PAPERBOARD TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $12.4K |
| 2024-12-19 | 多层涂布纸板 | Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $113.3K |
| 2024-12-19 | 多层涂布纸板 | Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $61.9K |
| 2024-11-22 | 多层涂布纸板 | ASIA PACIFIC PAPERBOARD TRADING PTE LTD | 印度尼西亚 | $134.8K |
| 2024-10-21 | 多层涂布纸板 | Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $29.6K |
| 2024-10-21 | 多层涂布纸板 | Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $147.0K |
| 2024-09-23 | 多层涂布纸板 | Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $117.5K |
| 2024-09-19 | 多层涂布纸板 | Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $117.1K |