Golden Rice Agrochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
58
进口笔数
28
出口笔数
$3.79M
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-11-07
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300250227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDR3XB82 |
| 成立日期 | 2014-07-14 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp tập trung Đông Phú - giai đoạn 1, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA NÔNG LÚA VÀNG HẬU GIANG |
| 企业英文名称 | GOLDEN RICE AGROCHEMICAL COMPANY LIMITED - HG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp tập trung Đông Phú - giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842936264444 |
| 邮箱 | dung@grc.vn |
| 传真 | +842936264466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382600 | 生物柴油混合物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.27M |
| 德国 | 4 | $1.16M |
| 印度 | 16 | $714.2K |
| 中国台湾 | 5 | $532.1K |
| 日本 | 3 | $116.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.73M |
| 柬埔寨 | 6 | $534.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agraforum GmbH | 德国 | 3 | $864.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $786.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Brylchem Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $382.8K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $301.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hangzhou Superagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $294.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Chemipac Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $234.2K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $195.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Summit Agro International Ltd. | 日本 | 3 | $116.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Dr. Rajan Laboratories | 印度 | 6 | $104.8K | 零售杀菌剂、动植物肥料 |
| Green Agrochem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.0K | 木浆残碱、水泥添加剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Dien Mekong Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.73M | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
| Kim Dien Mekong Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $534.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 不饱和无环酸 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-10 | 不饱和无环酸 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-11 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 印度 | $82.4K |
| 2026-02-03 | 零售除草剂 | AGRAFORUM GMBH | 德国 | $288.0K |
| 2026-02-03 | 零售杀菌剂 | Dr. Rajan Laboratories | 印度 | $20.6K |
| 2025-10-21 | 零售除草剂 | HANGZHOU SUPERAGRO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-04-21 | 零售杀菌剂 | SINASIN LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $50.5K |
| 2025-04-21 | 生物柴油混合物 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-04-08 | 零售除草剂 | AGRAFORUM GMBH | 德国 | $288.0K |
| 2025-04-04 | 零售杀菌剂 | DR. RAJAN LABORATORIES | 印度 | $22.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 零售杀虫剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-11-07 | 零售除草剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-07 | 其他杀鼠剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2025-10-15 | 零售杀菌剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-10-15 | 零售杀菌剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-10-15 | 零售杀虫剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-10-15 | 零售除草剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2025-10-15 | 其他杀鼠剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2025-09-08 | 其他杀鼠剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $36.0K |
| 2025-08-25 | 零售杀菌剂 | KIM DIEN MEKONG CO LTD | 越南 | $12.6K |