Viet Linh Star Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Sao Việt Linh
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101461631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFA3KT6 |
| 成立日期 | 2004-03-04 |
| 联系地址 | Số 180 phố Kim Hoa, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAO VIỆT LINH |
| 企业英文名称 | VIET LINH STAR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 180 phố Kim Hoa, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84904353538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JiuZhou Metal Products (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $646.9K | 其他不锈钢板、无缝钢管 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $297.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Nanjing Electric International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $189.9K | 玻璃绝缘子、其他高压电路装置 |
| Nanjing Iron & Steel Group International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166.2K | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.2K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Hunan Yangdong Porcelain Insulators & Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.2K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Hunan GL Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 绝缘电线、光缆 |
| Qingdao Cosine Ruita Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.6K | 玻璃绝缘子 |
| Zhongxin Iron & Steel (Shandong) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 热轧钢窄带、工字钢 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 玻璃绝缘子 | QINGDAO COSINE RUITA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-26 | 玻璃绝缘子 | QINGDAO COSINE RUITA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-26 | 玻璃绝缘子 | QINGDAO COSINE RUITA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-26 | 玻璃绝缘子 | QINGDAO COSINE RUITA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-26 | 玻璃绝缘子 | QINGDAO COSINE RUITA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-26 | 玻璃绝缘子 | QINGDAO COSINE RUITA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 其他钢棒 | NANJING IRON & STEEL GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-02-24 | 其他钢棒 | NANJING IRON & STEEL GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2026-02-24 | 其他钢棒 | NANJING IRON & STEEL GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-02-24 | 其他钢棒 | NANJING IRON & STEEL GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.2K |