MVP MANH PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MVP MạNH PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110374992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VKW3YD |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | Số 2 Ngõ 147 đường Phú Đô, Tổ 3, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MVP MẠNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24 ngõ 57 đường Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84877706969 |
| 邮箱 | MPVManhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $108.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINAKA CO., LTD | 韩国 | 5 | $108.4K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $18.2K |
| 2025-10-01 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2025-10-01 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2025-10-01 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-06-19 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2025-03-25 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-03-25 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2025-01-08 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $15.3K |
| 2025-01-08 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-01-08 | 其他加工水果 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $4.7K |