FOX LOGISTICS SERVICE COMPANY
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 包馅面食
越南 · 在业
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315548470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVSUJ96 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | 273/3 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN FOX |
| 企业英文名称 | FOX LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 273/3 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842836364253 |
| 邮箱 | contact@foxlogistics.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190220 | 包馅面食 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 160521 | 虾制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 091099 | 其他香料 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 124 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MONARCH CONTAINER LINE | 美国 | 62 | $0 | 其他木家具、其他塑料制品 |
| CANADA ORIENT SHIPPING | 美国 | 36 | $0 | 其他酒精饮料、包馅面食 |
| WORLD MOTION CARGO LTD. | 加拿大 | 21 | $0 | 铝制结构体、虾制品 |
| Rutherford Group, Inc. | 美国 | 2 | $0 | 酚羧酸类、其他亚磷酸酯 |
| CANADA ORIENT SHIPPING | 加拿大 | 2 | $0 | 其他冷冻鱼、碾磨大米 |
| KEEN & ABLE LOGISTICS INC | 美国 | 1 | $0 | 农用充气轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | 虾制品 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-23 | 姜黄 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 虾制品 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他鲜果 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 制备面食 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 包馅面食 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他椰子 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他加工水果 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他香料 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 虾制品 | WORLD MOTION CARGO LTD. | 美国 | $0 |