Mai Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ MAI
38
进口笔数
0
出口笔数
$196.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313453456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEK68GBY |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Phương Tower, 31C Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI |
| 企业英文名称 | MAI TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838226064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 842310 | 个人秤 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 851632 | 电热美发器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $90.4K |
| 日本 | 14 | $81.1K |
| 中国 | 5 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 19 | $90.4K | 混合调味料、其他纸废料 |
| Autobacs Seven Co., Ltd. | 日本 | 2 | $31.4K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Nissen Co., Ltd. | 日本 | 4 | $30.2K | 70-150克非织造布、其他食品制剂 |
| Elecom Co., Ltd. | 日本 | 3 | $18.4K | 存储单元、自动数据处理输入输出单元 |
| Lifemate Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.1K | 膨化谷物食品、茶提取物及制品 |
| Tanita Health Equipment H.K. Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 个人秤、其他医疗器具 |
| Kinkan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.5K | 其他护肤品、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-03-04 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-03-04 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-02-25 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $983 |
| 2026-02-25 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $983 |
| 2026-02-10 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-02-10 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-02-10 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-02-10 | 混合调味料 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $391 |