Viet Nam Pack Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Việt Nam
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$50.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302470001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE877ED3 |
| 成立日期 | 2001-11-23 |
| 联系地址 | 99/15 Bùi Tư Toàn, Khu phố 5, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIỆT NAM PACK CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/15 Bùi Tư Toàn, Khu phố 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839292646 |
| 邮箱 | baobivn@vnpack.com.vn |
| 官网 | www.vnpack.com.vn |
| 传真 | 02839292645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $36.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Custom Promo & Printing LLC | 美国 | 7 | $20.9K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| 2d9d3773f43761925cbf2983ea049d52 | 2 | $15.8K | ||
| Desktop Promotional Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $12.5K | 针织头饰、塑料/纺织手提包 |
| Fieldtech Solutions Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $933 | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 40厘米以下纸袋 | DESKTOP PROMOTIONAL PRODUCTS PTY LTD | — | $342 |
| 2026-03-02 | 40厘米以下纸袋 | DESKTOP PROMOTIONAL PRODUCTS PTY LTD | — | $192 |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | DESKTOP PROMOTIONAL PRODUCTS PTY LTD | — | $1.7K |
| 2026-03-02 | 40厘米以下纸袋 | DESKTOP PROMOTIONAL PRODUCTS PTY LTD | — | $450 |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | DESKTOP PROMOTIONAL PRODUCTS PTY LTD | — | $2.0K |
| 2025-06-19 | 未印刷标签 | PROXYSOFT WORLDWIDE INC | 美国 | $2.5K |
| 2025-06-19 | 未印刷标签 | PROXYSOFT WORLDWIDE INC | 美国 | $2.8K |
| 2025-06-19 | 未印刷标签 | PROXYSOFT WORLDWIDE INC | 美国 | $370 |
| 2025-02-25 | 非瓦楞折叠盒 | CUSTOM PROMO & PRINTING LLC | 美国 | $292 |
| 2025-02-25 | 非瓦楞折叠盒 | CUSTOM PROMO & PRINTING LLC | 美国 | $236 |