Thang Binh Electrical Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT ĐIệN THăNG BìNH
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401755128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95MJV04 |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | 32 Tuyên Sơn 20, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ĐIỆN THĂNG BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Cồn Dầu 24, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84918555211 |
| 邮箱 | thangbinh.tbe@gmail.com |
| 官网 | dienthangbinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.02M |
| 越南 | 2 | $34.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $684.9K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| QIHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | 2 | $235.2K | 光伏组件、自粘塑料片 |
| TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | 1 | $100.7K | 光伏组件 |
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 2 | $34.4K | 光伏组件、光伏电池 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 光伏组件 | TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | $100.7K |
| 2026-06-12 | 光伏组件 | QIHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $141.1K |
| 2026-06-09 | 光伏组件 | QIHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $94.1K |
| 2026-01-07 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $96.7K |
| 2025-07-25 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $169.7K |
| 2023-12-02 | 光伏组件 | LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | $164.3K |
| 2023-05-04 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $254.2K |
| 2023-02-18 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $16.4K |
| 2023-01-18 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 越南 | $18.0K |