Lava Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LAVA COSMETIC
21
进口笔数
0
出口笔数
$111.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315397983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KWP68S |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | 201 Đường số 1, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAVA COSMETIC |
| 企业英文名称 | LAVA COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201 Đường số 1, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906995269 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $111.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DN Cosmetic | 韩国 | 14 | $74.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Romana Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $29.7K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| LK Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Hanbit Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 化妆粉、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 卫生用品 | DN COSMETIC | 韩国 | $1.2K |
| 2024-02-19 | 其他芳香制剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $40 |
| 2024-02-19 | 其他护肤品 | DN COSMETIC | 韩国 | $156 |
| 2024-02-19 | 其他芳香制剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $40 |
| 2024-02-19 | 其他芳香制剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $40 |
| 2024-02-19 | 皮肤清洁剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $84 |
| 2024-02-19 | 其他护肤品 | DN COSMETIC | 韩国 | $350 |
| 2024-02-19 | 其他护肤品 | DN COSMETIC | 韩国 | $188 |
| 2024-02-19 | 其他护肤品 | DN COSMETIC | 韩国 | $44 |
| 2024-02-19 | 其他芳香制剂 | DN COSMETIC | 韩国 | $40 |