Gudi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GUDI
121
进口笔数
11
出口笔数
$727.7K
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-24
最近出口
29
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314611313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE78AFG3 |
| 成立日期 | 2017-09-06 |
| 联系地址 | Số 42, Đường số 2, khu Cư Xá Điện Lực, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUDI |
| 企业英文名称 | GUDI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, Đường số 2, khu Cư Xá Điện Lực, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862868801 |
| 邮箱 | Hiep.nguyen@gudi.vn |
| 官网 | www.gudi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844391 | 印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $395.5K |
| 德国 | 18 | $127.0K |
| 荷兰 | 17 | $115.4K |
| 中国台湾 | 10 | $43.7K |
| 韩国 | 6 | $16.6K |
| 英国 | 9 | $11.5K |
| 瑞士 | 1 | $8.5K |
| 美国 | 4 | $6.3K |
| 法国 | 2 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orafol Europe GmbH | 德国 | 18 | $125.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Tech Sleeves B.V. | 荷兰 | 16 | $114.1K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Shenzhen JDT Business Consulting Co., Ltd. | 中国 | 9 | $112.6K | 其他硫化橡胶制品、火花点火发动机零件 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $102.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujian Jialong Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 12 | $68.5K | 自粘纸板、胶粘纸卷/张 |
| Newfilm (Guangdong) Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.3K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| UNIVACCO TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 10 | $43.7K | 油漆颜料、其他丙烯酸聚合物 |
| Shandong Shenghe Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.7K | 塑料涂布纸板、防油纸 |
| Craftsmen Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $11.8K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Kay Premium Marking Films Ltd. | 英国 | 9 | $11.5K | 自粘塑料片、其他印刷品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.6K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.6K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 印刷机零件 | TECH SLEEVES B V | 荷兰 | $446 |
| 2026-04-22 | 印刷机零件 | TECH SLEEVES B V | 荷兰 | $446 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | FUJIAN JIALONG ADHESIVE TAPE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | FUJIAN JIALONG ADHESIVE TAPE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $919 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $966 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $919 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $427 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | TOPROSO ECO-TECH MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 印刷机零件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-24 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-08-19 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-07-14 | 印刷机零件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-04-21 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-02-12 | 印刷机零件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-08-08 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-05-23 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-12-22 | 自粘塑料片 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |