Tinh Uy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 铝箔

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tinh Uy

298
进口笔数
82
出口笔数
$13.52M
进口金额
$687.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
32
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.8K · 2 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-09进口 $493.7K · 11 笔出口 $18.3K · 3 笔2023-10进口 $255.3K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-11进口 $392.5K · 10 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $334.7K · 9 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-01进口 $400.2K · 11 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-02进口 $209.8K · 5 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-03进口 $528.5K · 12 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-04进口 $227.4K · 6 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-05进口 $488.1K · 12 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-06进口 $358.3K · 9 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-07进口 $460.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $345.9K · 10 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $1.27M · 11 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $600.3K · 12 笔出口 $35.7K · 4 笔2024-11进口 $243.2K · 5 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-12进口 $465.0K · 13 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-01进口 $135.8K · 5 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-02进口 $166.0K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $279.9K · 3 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-04进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $352.1K · 7 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-06进口 $336.9K · 6 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-07进口 $161.7K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $182.0K · 3 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-09进口 $104.7K · 3 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-10进口 $201.1K · 5 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $184.3K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-12进口 $305.3K · 8 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-01进口 $244.0K · 4 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-02进口 $151.1K · 3 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-03进口 $347.4K · 7 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-04进口 $228.8K · 5 笔出口 $20.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.8K · 2 笔出口 $13.2K · 2 笔2023-09进口 $493.7K · 11 笔出口 $18.3K · 3 笔2023-10进口 $255.3K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-11进口 $392.5K · 10 笔出口 $5.1K · 1 笔2023-12进口 $334.7K · 9 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-01进口 $400.2K · 11 笔出口 $34.6K · 3 笔2024-02进口 $209.8K · 5 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-03进口 $528.5K · 12 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-04进口 $227.4K · 6 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-05进口 $488.1K · 12 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-06进口 $358.3K · 9 笔出口 $65.6K · 4 笔2024-07进口 $460.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $345.9K · 10 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $1.27M · 11 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $600.3K · 12 笔出口 $35.7K · 4 笔2024-11进口 $243.2K · 5 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-12进口 $465.0K · 13 笔出口 $44.4K · 3 笔2025-01进口 $135.8K · 5 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-02进口 $166.0K · 5 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $279.9K · 3 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-04进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $352.1K · 7 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-06进口 $336.9K · 6 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-07进口 $161.7K · 4 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $182.0K · 3 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-09进口 $104.7K · 3 笔出口 $39.3K · 3 笔2025-10进口 $201.1K · 5 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-11进口 $184.3K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-12进口 $305.3K · 8 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-01进口 $244.0K · 4 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-02进口 $151.1K · 3 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-03进口 $347.4K · 7 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-04进口 $228.8K · 5 笔出口 $20.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101189120
企查查编码QVN10R58NT
成立日期2009-01-21
联系地址Đường số 1, Cụm công nghiệp Hoàng Gia -Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TINH UY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Sản xuất gia công và mua bán màng nhựa, nhôm lá mỏng, giấy không thấm mỡ, giấy thấm dầu, giấy lọc, mua bán cồn đặc, giấy trang trí, giấy điểm tâm, mua bán máy thiết bị, dụng cụ nhà bếp, nhựa gia dụng, đồ uống đóng hộp, thực phẩm (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống và thực phẩm tươi sống) mua bán sản phẩm mốp, van giảm áp, túi luới, sản xuất cốc, chén dĩa, khay bằng giấy, băng vệ sinh các loại; bán buôn các sản phẩm bằng tre; mua bán, gia công, đóng gói cồn khô (dạng sáp, dạng gel). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842723751949
邮箱starwayvn@gmail.com
传真0723751948
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本585亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760711铝箔
392043PVC塑料板材
390410初级形态聚氯乙烯
381220复合增塑剂
151800改性油脂
291615不饱和无环酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291739其他芳香多元酸
480620防油纸
901710绘图台/机

出口

HS 编码产品
760711铝箔
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392043PVC塑料板材
392112PVC泡沫板
480620防油纸
392010乙烯聚合物塑料
481159塑料涂布纸板
482390其他纸制品
392620塑料衣着附件
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$5.77M
韩国76$3.88M
马来西亚46$1.97M
芬兰17$1.02M
泰国11$379.3K
日本19$345.3K
印度尼西亚4$104.4K
英国9$44.6K
美国4$3.1K
德国1$320

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨80$612.5K
中国1$39.0K
加拿大1$36.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JC F & O Co., Ltd.韩国45$2.68M复合增塑剂、不饱和无环酸
e13ea4a90d7887ebd34fa4283f1e16bc46$1.97M
Binzhou Hongbo Aluminum Foil Technology Co., Ltd.中国26$1.61M铝箔、铝箔
Shanghai Goodal Aluminum Co., Ltd.中国19$1.22M铝箔、铝箔
Hanwha Solutions Corp.韩国29$1.18M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Longding Global (Singapore) Pte. Ltd.新加坡13$1.04M铝箔、铝箔
Metsä Greaseproof Papers Oy芬兰17$1.02M塑料涂布纸板、防油纸
Henan Henry Metal Material Co., Ltd.中国12$832.1K铝箔、铝合金板材
Nantong Hairma International Trade Co., Ltd.中国18$584.3K改性油脂、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本15$317.1K涂布纸卷、150克以上再生衬纸

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Srey Hul柬埔寨35$397.2K铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
SHPP Trading Co., Ltd.柬埔寨45$215.2K铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Binzhou Hongbo Aluminum Foil Technology Co., Ltd.中国1$39.0K铝箔
Victory Meat & Produce Market Ltd.加拿大1$36.1K聚乙烯袋、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24绘图台/机PLOTTER TECHNOLOGY LTD英国$4.9K
2026-04-24绘图台/机PLOTTER TECHNOLOGY LTD英国$4.9K
2026-04-23其他纸制品Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本$20.5K
2026-04-23其他纸制品Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本$20.5K
2026-04-22橡塑稳定剂(TMQ除外)JC F & O CO LTD韩国$25.2K
2026-04-22不饱和无环酸JC F & O CO LTD韩国$32.0K
2026-04-22橡塑稳定剂(TMQ除外)JC F & O CO LTD韩国$25.2K
2026-04-22不饱和无环酸JC F & O CO LTD韩国$32.0K
2026-04-22切割刀片JC F & O CO LTD韩国$72
2026-04-22切割刀片JC F & O CO LTD韩国$72

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09PVC塑料板材SREY HUL柬埔寨$5.9K
2026-04-09乙烯聚合物塑料SREY HUL柬埔寨$2.0K
2026-04-09PVC塑料板材SREY HUL柬埔寨$7.3K
2026-04-09PVC塑料板材SREY HUL柬埔寨$2.8K
2026-04-03铝箔SHPP TRADING CO LTD柬埔寨$578
2026-04-03铝箔SHPP TRADING CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-03-05铝箔SHPP TRADING CO LTD柬埔寨$1.8K
2026-03-05铝箔SHPP TRADING CO LTD柬埔寨$3.1K
2026-02-07PVC塑料板材SREY HUL柬埔寨$6.3K
2026-02-07PVC塑料板材SREY HUL柬埔寨$679

相关企业 · 同类产品

Tinh Uy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →