Tinh Uy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tinh Uy
298
进口笔数
82
出口笔数
$13.52M
进口金额
$687.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
32
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101189120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10R58NT |
| 成立日期 | 2009-01-21 |
| 联系地址 | Đường số 1, Cụm công nghiệp Hoàng Gia -Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TINH UY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất gia công và mua bán màng nhựa, nhôm lá mỏng, giấy không thấm mỡ, giấy thấm dầu, giấy lọc, mua bán cồn đặc, giấy trang trí, giấy điểm tâm, mua bán máy thiết bị, dụng cụ nhà bếp, nhựa gia dụng, đồ uống đóng hộp, thực phẩm (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống và thực phẩm tươi sống) mua bán sản phẩm mốp, van giảm áp, túi luới, sản xuất cốc, chén dĩa, khay bằng giấy, băng vệ sinh các loại; bán buôn các sản phẩm bằng tre; mua bán, gia công, đóng gói cồn khô (dạng sáp, dạng gel). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842723751949 |
| 邮箱 | starwayvn@gmail.com |
| 传真 | 0723751948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 585亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 480620 | 防油纸 |
| 901710 | 绘图台/机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760711 | 铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 480620 | 防油纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $5.77M |
| 韩国 | 76 | $3.88M |
| 马来西亚 | 46 | $1.97M |
| 芬兰 | 17 | $1.02M |
| 泰国 | 11 | $379.3K |
| 日本 | 19 | $345.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $104.4K |
| 英国 | 9 | $44.6K |
| 美国 | 4 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 80 | $612.5K |
| 中国 | 1 | $39.0K |
| 加拿大 | 1 | $36.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC F & O Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $2.68M | 复合增塑剂、不饱和无环酸 |
| e13ea4a90d7887ebd34fa4283f1e16bc | 46 | $1.97M | ||
| Binzhou Hongbo Aluminum Foil Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.61M | 铝箔、铝箔 |
| Shanghai Goodal Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.22M | 铝箔、铝箔 |
| Hanwha Solutions Corp. | 韩国 | 29 | $1.18M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Longding Global (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.04M | 铝箔、铝箔 |
| Metsä Greaseproof Papers Oy | 芬兰 | 17 | $1.02M | 塑料涂布纸板、防油纸 |
| Henan Henry Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $832.1K | 铝箔、铝合金板材 |
| Nantong Hairma International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $584.3K | 改性油脂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 15 | $317.1K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Srey Hul | 柬埔寨 | 35 | $397.2K | 铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| SHPP Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 45 | $215.2K | 铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Binzhou Hongbo Aluminum Foil Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 铝箔 |
| Victory Meat & Produce Market Ltd. | 加拿大 | 1 | $36.1K | 聚乙烯袋、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 绘图台/机 | PLOTTER TECHNOLOGY LTD | 英国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 绘图台/机 | PLOTTER TECHNOLOGY LTD | 英国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $20.5K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $20.5K |
| 2026-04-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | JC F & O CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 不饱和无环酸 | JC F & O CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2026-04-22 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | JC F & O CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 不饱和无环酸 | JC F & O CO LTD | 韩国 | $32.0K |
| 2026-04-22 | 切割刀片 | JC F & O CO LTD | 韩国 | $72 |
| 2026-04-22 | 切割刀片 | JC F & O CO LTD | 韩国 | $72 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | SREY HUL | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物塑料 | SREY HUL | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | SREY HUL | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2026-04-09 | PVC塑料板材 | SREY HUL | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-03 | 铝箔 | SHPP TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $578 |
| 2026-04-03 | 铝箔 | SHPP TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-03-05 | 铝箔 | SHPP TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 铝箔 | SHPP TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-02-07 | PVC塑料板材 | SREY HUL | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-02-07 | PVC塑料板材 | SREY HUL | 柬埔寨 | $679 |