Tan Khai Phu Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 357 笔 · 主营 聚酰胺塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tân Khải Phú
357
进口笔数
0
出口笔数
$17.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311072367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2XBP9V |
| 成立日期 | 2011-08-18 |
| 联系地址 | 34/4H1 Nguyễn Thị Huê, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN KHẢI PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN KHAI PHU TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/4H1 Nguyễn Thị Huê, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838835721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 202 | $9.95M |
| 泰国 | 148 | $7.10M |
| 印度尼西亚 | 5 | $91.6K |
| 马来西亚 | 2 | $596 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 141 | $6.87M | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 94 | $2.91M | PET塑料片材、未装配光学元件 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 24 | $1.86M | 铝箔、铝箔 |
| Guizhou Guilv New Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.57M | 铝箔、其他印刷品 |
| Luoyang Longding Aluminium Industries Co., Ltd. | 中国 | 10 | $858.8K | 铝箔、铝板/片 |
| Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $423.4K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Shanghai Zidong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $390.0K | 聚酰胺塑料片 |
| Chinalco Aluminumfoil (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $344.0K | 铝箔、铝合金板材 |
| Polyplex (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 7 | $233.3K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $962 |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $978 |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-28 | PET塑料片材 | JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.9K |