Tan Khai Phu Trading Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 357 笔 · 主营 聚酰胺塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tân Khải Phú

357
进口笔数
0
出口笔数
$17.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $744.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $873.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $832.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $656.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $740.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $282.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $668.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $496.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $495.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $406.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $419.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $282.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.07M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $280.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $171.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $232.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $439.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $224.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $258.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $744.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $873.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $832.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $656.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $740.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $282.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $668.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $496.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $495.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $406.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $419.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $224.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $282.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.07M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $160.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $190.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $280.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $171.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $232.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $439.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $224.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $258.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311072367
企查查编码QVNU2XBP9V
成立日期2011-08-18
联系地址34/4H1 Nguyễn Thị Huê, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN KHẢI PHÚ
企业英文名称TAN KHAI PHU TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34/4H1 Nguyễn Thị Huê, Ấp Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838835721
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392092聚酰胺塑料片
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
760711铝箔
392020聚丙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国202$9.95M
泰国148$7.10M
印度尼西亚5$91.6K
马来西亚2$596

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国141$6.87M聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片
Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国94$2.91MPET塑料片材、未装配光学元件
Suntown Technology Group Corp. Ltd.中国24$1.86M铝箔、铝箔
Guizhou Guilv New Materials Co., Ltd.中国21$1.57M铝箔、其他印刷品
Luoyang Longding Aluminium Industries Co., Ltd.中国10$858.8K铝箔、铝板/片
Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd.中国8$423.4K聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料
Shanghai Zidong New Material Technology Co., Ltd.中国8$390.0K聚酰胺塑料片
Chinalco Aluminumfoil (Yunnan) Co., Ltd.中国5$344.0K铝箔、铝合金板材
Polyplex (Thailand) Public Company Limited泰国7$233.3KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd.中国5$155.4KPET塑料片材、聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$1.1K
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$1.7K
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$962
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$978
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$1.6K
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$2.2K
2026-03-28PET塑料片材JIANGSU SHUANGXING COLOR PLASTIC NEW MATERIALS CO LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Tan Khai Phu Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →