Hanh Chung Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 聚酰胺塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hạnh Chung
64
进口笔数
0
出口笔数
$4.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306200278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40DECUA |
| 成立日期 | 2008-11-18 |
| 联系地址 | 321A Hà Đặc Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẠNH CHUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 26, Khu D, Khu công nghiệp An Hạ, Đường D2, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908558920 |
| 邮箱 | congtybaobihanhchung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $4.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Zidong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.54M | 聚酰胺塑料片 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 17 | $879.1K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| Yuncheng Heshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $837.5K | 聚酰胺塑料片、带马达手动工具 |
| RCCL Commercial Co. | 中国 | 4 | $382.5K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| RCCL Commercial Co. | 加拿大 | 1 | $335.0K | 其他橡塑机械、气动直线发动机 |
| Shanghai Qinyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $282.8K | 可互换冲压工具、聚丙烯塑料 |
| Yuncheng Qilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.6K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Shenzhen Huachenxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.2K | 其他塑料片材 |
| Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| SHENGZHEN HUACHENXIN TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $50.7K | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI ZIDONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70.1K |
| 2026-04-20 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI ZIDONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70.1K |
| 2026-04-20 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI ZIDONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-20 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI ZIDONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.5K |
| 2026-04-17 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI QINYU TRADE CO LTD | 中国 | $112.6K |
| 2026-04-17 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI QINYU TRADE CO LTD | 中国 | $112.6K |
| 2026-04-09 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI ZIDONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-09 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI ZIDONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI ZIDONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 聚酰胺塑料片 | SHANGHAI ZIDONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |