Ruitai Outdoor Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NGOàI TRờI RUITAI

73
进口笔数
126
出口笔数
$2.96M
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $635.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.3K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.6K · 8 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-06进口 $205.6K · 5 笔出口 $349.7K · 9 笔2025-07进口 $229.8K · 4 笔出口 $306.8K · 8 笔2025-08进口 $193.9K · 5 笔出口 $371.0K · 9 笔2025-09进口 $178.7K · 4 笔出口 $316.5K · 8 笔2025-10进口 $337.7K · 5 笔出口 $419.6K · 9 笔2025-11进口 $302.7K · 6 笔出口 $488.5K · 14 笔2025-12进口 $175.5K · 3 笔出口 $635.8K · 18 笔2026-01进口 $233.4K · 5 笔出口 $492.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 6 笔2026-03进口 $244.9K · 5 笔出口 $124.8K · 5 笔2026-04进口 $410.0K · 5 笔出口 $368.6K · 9 笔2026-05进口 $228.6K · 5 笔出口 $303.4K · 6 笔2026-06进口 $56.1K · 5 笔出口 $573.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.3K · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-12进口 $1.2K · 2 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.6K · 8 笔出口 $52.1K · 2 笔2025-06进口 $205.6K · 5 笔出口 $349.7K · 9 笔2025-07进口 $229.8K · 4 笔出口 $306.8K · 8 笔2025-08进口 $193.9K · 5 笔出口 $371.0K · 9 笔2025-09进口 $178.7K · 4 笔出口 $316.5K · 8 笔2025-10进口 $337.7K · 5 笔出口 $419.6K · 9 笔2025-11进口 $302.7K · 6 笔出口 $488.5K · 14 笔2025-12进口 $175.5K · 3 笔出口 $635.8K · 18 笔2026-01进口 $233.4K · 5 笔出口 $492.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 6 笔2026-03进口 $244.9K · 5 笔出口 $124.8K · 5 笔2026-04进口 $410.0K · 5 笔出口 $368.6K · 9 笔2026-05进口 $228.6K · 5 笔出口 $303.4K · 6 笔2026-06进口 $56.1K · 5 笔出口 $573.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号1001264007
企查查编码QVNXEAR336
成立日期2023-04-12
联系地址Nhà ông Nguyễn Đình Quân, thôn Tô Hồ, Xã An Mỹ, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI RUITAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Nguyễn Đình Quân thôn Tô Hồ, Xã Phụ Dực, Hưng Yên
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84343982221
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
640690鞋靴零件
392119其他泡沫塑料
630790其他纺织制品
392092聚酰胺塑料片
482110印刷标签
491110商业广告材料
392321聚乙烯袋
580710机织标签
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
902110矫形器具
902190残疾辅助器具
630790其他纺织制品
420212塑纺容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$2.96M
越南5$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国123$5.13M
澳大利亚1$17.3K
波兰2$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GD Richtech Industrial Ltd.中国68$2.96M其他塑料制品、鞋靴零件
GD Richtech Industrial Ltd.加拿大1$1.3K制鞋机械
GD Richtech Industrial Ltd.越南2$888瓦楞纸箱、其他纸制品
Dinh Hai Co., Ltd.越南2$888瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BREG INC中国香港20$1.36M残疾辅助器具、矫形器具
Breg, Inc.美国29$1.31M矫形器具、残疾辅助器具
ORTHO SYSTEMS美国33$1.12M矫形器具、残疾辅助器具
ORTHO SYSTEMS中国香港16$466.0K矫形器具、其他纺织制品
Breg Mexicali美国9$429.9K矫形器具、残疾辅助器具
BREG MEXICALI中国香港5$244.5K矫形器具、残疾辅助器具
HANGER SUPPLY CHAIN中国香港5$61.2K矫形器具
Hanger Supply Chain美国3$52.9K矫形器具
Reg Mexicali美国1$34.5K矫形器具
MDH Sp. z o.o.波兰2$7.4K残疾人用车、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他铝制品GD Richtech Industrial Ltd.越南$1.6K
2026-06-15非瓦楞折叠盒GD Richtech Industrial Ltd.中国$403
2026-06-15商业广告材料GD Richtech Industrial Ltd.中国$177
2026-06-1525-70克非织造布GD Richtech Industrial Ltd.中国$15
2026-06-15鞋靴零件GD Richtech Industrial Ltd.中国$1.4K
2026-06-15鞋靴零件GD Richtech Industrial Ltd.中国$4.4K
2026-06-15印刷标签GD Richtech Industrial Ltd.中国$182
2026-06-11其他泡沫塑料GD Richtech Industrial Ltd.中国$161
2026-06-11其他泡沫塑料GD Richtech Industrial Ltd.中国$3.2K
2026-06-11其他泡沫塑料GD Richtech Industrial Ltd.中国$3.1K

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$1.5K
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$570
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$6.3K
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$500
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$400
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$1.8K
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$1.0K
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$400
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$2.2K
2026-06-30矫形器具ORTHO SYSTEMS美国$4.2K

相关企业 · 同类产品

Ruitai Outdoor Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →