Ruitai Outdoor Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NGOàI TRờI RUITAI
73
进口笔数
126
出口笔数
$2.96M
进口金额
$5.16M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001264007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEAR336 |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Đình Quân, thôn Tô Hồ, Xã An Mỹ, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI RUITAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Đình Quân thôn Tô Hồ, Xã Phụ Dực, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84343982221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580710 | 机织标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.96M |
| 越南 | 5 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 123 | $5.13M |
| 澳大利亚 | 1 | $17.3K |
| 波兰 | 2 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | 68 | $2.96M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| GD Richtech Industrial Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.3K | 制鞋机械 |
| GD Richtech Industrial Ltd. | 越南 | 2 | $888 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dinh Hai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $888 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BREG INC | 中国香港 | 20 | $1.36M | 残疾辅助器具、矫形器具 |
| Breg, Inc. | 美国 | 29 | $1.31M | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| ORTHO SYSTEMS | 美国 | 33 | $1.12M | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| ORTHO SYSTEMS | 中国香港 | 16 | $466.0K | 矫形器具、其他纺织制品 |
| Breg Mexicali | 美国 | 9 | $429.9K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| BREG MEXICALI | 中国香港 | 5 | $244.5K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| HANGER SUPPLY CHAIN | 中国香港 | 5 | $61.2K | 矫形器具 |
| Hanger Supply Chain | 美国 | 3 | $52.9K | 矫形器具 |
| Reg Mexicali | 美国 | 1 | $34.5K | 矫形器具 |
| MDH Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $7.4K | 残疾人用车、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | GD Richtech Industrial Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-15 | 非瓦楞折叠盒 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $403 |
| 2026-06-15 | 商业广告材料 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $177 |
| 2026-06-15 | 25-70克非织造布 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-15 | 鞋靴零件 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-15 | 鞋靴零件 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-15 | 印刷标签 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $182 |
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $161 |
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | GD Richtech Industrial Ltd. | 中国 | $3.1K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $570 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $500 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $400 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $400 |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 矫形器具 | ORTHO SYSTEMS | 美国 | $4.2K |