A&T Commerce Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI A&T

128
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $225.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $91.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $168.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $173.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $91.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $142.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $114.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $168.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $100.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $129.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $173.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $111.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $225.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109596285
企查查编码QVNWMS5WRA
成立日期2021-04-14
联系地址Số 33 ngõ 205 phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI A&T
企业英文名称A&T COMMERCE BUSINESS LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8/51/124 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84982472782
邮箱gemini225692@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
210390混合调味料
340250零售清洁粉剂
190219未煮意面
190590其他食品制剂
190532华夫饼威化饼
190230制备面食
170490糖果
190120烘焙混合料面团
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本127$2.65M
中国26$23.7K
韩国17$17.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fostar Co., Ltd.越南51$1.02M其他食品制剂、混合调味料
Anber Inc.日本26$704.6K混合调味料、制备面食
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本32$700.0K零售清洁粉剂、混合调味料
Y.S. Japan Co., Ltd.日本18$232.3K混合调味料、零售清洁粉剂
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本1$10.1K卫生用品、婴幼儿食品
Anber Inc.韩国5$7.1K混合调味料、零售清洁粉剂
Momofuku Shoji Co., Ltd.韩国5$5.5K混合调味料
Fostar Co., Ltd.韩国4$3.1K混合调味料
Anber Inc.中国5$2.7K零售清洁粉剂、坚果及种子
Fostar Co., Ltd.中国1$479坚果及种子、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02未煮意面FOSTAR CO LTD日本$365
2025-10-02混合调味料FOSTAR CO LTD日本$1.6K
2025-10-02其他植物油FOSTAR CO LTD日本$1.3K
2025-10-02混合调味料FOSTAR CO LTD日本$5.4K
2025-10-02未煮意面FOSTAR CO LTD日本$5.6K
2025-10-02其他食品制剂FOSTAR CO LTD日本$509
2025-10-02其他食品制剂FOSTAR CO LTD日本$509
2025-10-02甜饼干FOSTAR CO LTD日本$2.0K
2025-10-02混合调味料FOSTAR CO LTD日本$487
2025-10-02烘焙混合料面团FOSTAR CO LTD日本$557

相关企业 · 同类产品

A&T Commerce Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →