A&T Commerce Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI A&T
128
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109596285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMS5WRA |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số 33 ngõ 205 phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI A&T |
| 企业英文名称 | A&T COMMERCE BUSINESS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/51/124 Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982472782 |
| 邮箱 | gemini225692@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 127 | $2.65M |
| 中国 | 26 | $23.7K |
| 韩国 | 17 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.02M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Anber Inc. | 日本 | 26 | $704.6K | 混合调味料、制备面食 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 32 | $700.0K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 18 | $232.3K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.1K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Anber Inc. | 韩国 | 5 | $7.1K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $5.5K | 混合调味料 |
| Fostar Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.1K | 混合调味料 |
| Anber Inc. | 中国 | 5 | $2.7K | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| Fostar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $479 | 坚果及种子、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 未煮意面 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $365 |
| 2025-10-02 | 混合调味料 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-10-02 | 其他植物油 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-02 | 混合调味料 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-10-02 | 未煮意面 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $5.6K |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $509 |
| 2025-10-02 | 其他食品制剂 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $509 |
| 2025-10-02 | 甜饼干 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-10-02 | 混合调味料 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $487 |
| 2025-10-02 | 烘焙混合料面团 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $557 |