Hao Vu Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HạO Vũ
10
进口笔数
0
出口笔数
$96.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317637905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUJBF2F |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | số 220, quốc lộ 1K, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠO VŨ |
| 企业英文名称 | HAO VU TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 161/11, Đường 11, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02837240917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $96.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Jinfeng Sewing Machine International Ltd. | 中国 | 5 | $53.5K | 制鞋机械、单功能打印机 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Fujian Zhengqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 橡塑模具、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 皮革加工机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-07-02 | 制鞋机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-07-02 | 绘图仪器 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-07-02 | 制鞋机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-07-02 | 制鞋机械 | FUJIAN ZHENGQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-21 | 其他橡塑机械 | HK JINFENG SEWING MACHINE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-21 | 皮革加工机械 | HK JINFENG SEWING MACHINE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $650 |
| 2024-05-21 | 皮革加工机械 | HK JINFENG SEWING MACHINE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $890 |
| 2024-05-21 | 皮革加工机械 | HK JINFENG SEWING MACHINE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-21 | 绘图仪器 | HK JINFENG SEWING MACHINE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.8K |