GFT VIET NAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gft Việt Nam
3
进口笔数
4
出口笔数
$2.7K
进口金额
$2.9K
出口金额
2023-08-24
最近进口
2023-04-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313777387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4RDHYN |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | 449G/10 Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GFT VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 449G/10 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84901652118 |
| 邮箱 | nga@gft.vn |
| 官网 | www.gft.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | 3 | $2.7K | 塑料管、铜合金管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $315 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $254 | 未锻轧铝合金、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 高压塑料软管 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $88 |
| 2023-08-24 | 高压塑料软管 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $126 |
| 2023-08-24 | 高压塑料软管 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $132 |
| 2023-08-24 | 高压塑料软管 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $108 |
| 2023-08-24 | 高压塑料软管 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $420 |
| 2023-02-09 | 高压塑料软管 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $167 |
| 2023-02-09 | 不锈钢管件 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $26 |
| 2023-02-09 | 液压气压阀门 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $755 |
| 2023-02-09 | 不锈钢管件 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $20 |
| 2023-02-09 | 不锈钢管件 | ADVANCED TECHNOLOGY PRODUCTS | 美国 | $12 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2023-04-13 | 其他钢铁非螺纹件 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2023-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $12 |
| 2023-04-12 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $46 |
| 2023-04-12 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $117 |
| 2023-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $67 |
| 2023-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $61 |