Tam Ngoc Hung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 575 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TâM NGọC HưNG

56
进口笔数
575
出口笔数
$362.8K
进口金额
$20.07M
出口金额
2025-09-02
最近进口
2026-04-30
最近出口
9
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $375 · 1 笔出口 $221.9K · 5 笔2023-10进口 $1.8K · 5 笔出口 $14.9K · 5 笔2023-11进口 $3.2K · 9 笔出口 $68.0K · 13 笔2023-12进口 $12.8K · 7 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $612.8K · 17 笔2024-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 7 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-10进口 $778 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $553.2K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $539.4K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $746.7K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 36 笔2025-08进口 $84.5K · 2 笔出口 $1.20M · 26 笔2025-09进口 $52.6K · 1 笔出口 $222.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $334.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $541.8K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $841.8K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $864.0K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $588.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.6K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $375 · 1 笔出口 $221.9K · 5 笔2023-10进口 $1.8K · 5 笔出口 $14.9K · 5 笔2023-11进口 $3.2K · 9 笔出口 $68.0K · 13 笔2023-12进口 $12.8K · 7 笔出口 $23.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-04进口 $11.0K · 2 笔出口 $612.8K · 17 笔2024-05进口 $23.1K · 3 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.1K · 7 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-10进口 $778 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.2K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $553.2K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $539.4K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $746.7K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 53 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 36 笔2025-08进口 $84.5K · 2 笔出口 $1.20M · 26 笔2025-09进口 $52.6K · 1 笔出口 $222.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $334.4K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $541.8K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $841.8K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $864.0K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $588.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 48 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $668.6K · 14 笔

工商档案

企业注册号5300778569
企查查编码QVNFASDF21
成立日期2020-03-09
联系地址Số nhà 001, đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TÂM NGỌC HƯNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 001, đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84948522632
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392119其他泡沫塑料
070190鲜马铃薯
071410高淀粉木薯
080610鲜葡萄
091011整姜
080940鲜李及黑刺李

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080711鲜西瓜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$225.8K
越南3$137.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国463$15.91M
越南6$184.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honghe Weiguan Economic & Trade Co., Ltd.越南3$137.1K高淀粉木薯
Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd.中国3$101.1K高淀粉木薯
HeKou YuanHong Import & Export Co., Ltd.中国5$42.4K硫酸铵肥料、鲜葡萄
Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd.中国4$26.4K其他芸苔属蔬菜、整姜
Hekou Jiaheng Trading Co., Ltd.中国7$20.2K鲜马铃薯、片状肥料≤10公斤
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国6$12.5K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Nguyen Hong Ha Khau Trading Co., Ltd.中国24$11.3K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Shenzhen Menggongfang Supply Chain Co., Ltd.中国1$7.7K整姜、其他芸苔属蔬菜
Jiange Yuanjie Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$4.2K鲜李及黑刺李

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd.中国215$7.64M高淀粉木薯
Honghe Weiguan Economic & Trade Co., Ltd.中国76$3.17M高淀粉木薯
HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.52$1.91M高淀粉木薯
Hekou Borun Trading Co., Ltd.中国19$1.32M鲜榴莲
HeKou YuanHong Import & Export Co., Ltd.中国45$1.18M高淀粉木薯、其他鲜果
YUNNAN YUELAI YUEHAO AGRICULTURE CO.LTD.23$1.01M高淀粉木薯
Yuanyang Hongtai Sugar Co., Ltd.中国28$873.1K高淀粉木薯
Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd.20$744.0K高淀粉木薯
Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd.中国16$538.2K高淀粉木薯
LY MAI中国17$56.1K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-02高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD越南$52.6K
2025-08-16高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD越南$44.1K
2025-08-09高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD越南$40.4K
2024-11-10瓦楞纸箱CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU中国$2.4K
2024-11-02其他泡沫塑料CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU中国$23
2024-11-02瓦楞纸箱CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU中国$310
2024-10-13其他泡沫塑料CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU中国$58
2024-10-13瓦楞纸箱CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU中国$720
2024-09-29瓦楞纸箱CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU中国$320
2024-09-29其他泡沫塑料CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU中国$34

出口(共 575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$39.0K
2026-04-27高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$76.4K
2026-04-23高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$24.1K
2026-04-23高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$54.0K
2026-04-21高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$80.6K
2026-04-12高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$11.6K
2026-04-08高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$35.3K
2026-04-07高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$58.8K
2026-04-05高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$34.5K
2026-04-05高淀粉木薯HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD.$43.4K

相关企业 · 同类产品

Tam Ngoc Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →