Tam Ngoc Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 575 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TâM NGọC HưNG
56
进口笔数
575
出口笔数
$362.8K
进口金额
$20.07M
出口金额
2025-09-02
最近进口
2026-04-30
最近出口
9
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300778569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFASDF21 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số nhà 001, đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TÂM NGỌC HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 001, đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948522632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 091011 | 整姜 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $225.8K |
| 越南 | 3 | $137.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 463 | $15.91M |
| 越南 | 6 | $184.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Weiguan Economic & Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $137.1K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.1K | 高淀粉木薯 |
| HeKou YuanHong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.4K | 硫酸铵肥料、鲜葡萄 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.4K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Hekou Jiaheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.2K | 鲜马铃薯、片状肥料≤10公斤 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Nguyen Hong Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $11.3K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Shenzhen Menggongfang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 整姜、其他芸苔属蔬菜 |
| Jiange Yuanjie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 鲜李及黑刺李 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd. | 中国 | 215 | $7.64M | 高淀粉木薯 |
| Honghe Weiguan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 76 | $3.17M | 高淀粉木薯 |
| HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | 52 | $1.91M | 高淀粉木薯 | |
| Hekou Borun Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.32M | 鲜榴莲 |
| HeKou YuanHong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.18M | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| YUNNAN YUELAI YUEHAO AGRICULTURE CO.LTD. | 23 | $1.01M | 高淀粉木薯 | |
| Yuanyang Hongtai Sugar Co., Ltd. | 中国 | 28 | $873.1K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Yunshuan Agricultural Materials Co., Ltd. | 20 | $744.0K | 高淀粉木薯 | |
| Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $538.2K | 高淀粉木薯 |
| LY MAI | 中国 | 17 | $56.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-02 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 越南 | $52.6K |
| 2025-08-16 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 越南 | $44.1K |
| 2025-08-09 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 越南 | $40.4K |
| 2024-11-10 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-02 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU | 中国 | $23 |
| 2024-11-02 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU | 中国 | $310 |
| 2024-10-13 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU | 中国 | $58 |
| 2024-10-13 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU | 中国 | $720 |
| 2024-09-29 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU | 中国 | $320 |
| 2024-09-29 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH XUAT NHAP KHAU NGUYEN HONG HA KHAU | 中国 | $34 |
出口(共 575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $39.0K |
| 2026-04-27 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $76.4K |
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $24.1K |
| 2026-04-23 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $54.0K |
| 2026-04-21 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $80.6K |
| 2026-04-12 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $11.6K |
| 2026-04-08 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $35.3K |
| 2026-04-07 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $58.8K |
| 2026-04-05 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $34.5K |
| 2026-04-05 | 高淀粉木薯 | HONGHE WEIGUAN ECONOMIC & TRADE CO., LTD. | — | $43.4K |