Phu Nong Fertilizer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phân Bón Phú Nông
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$365.2K
出口金额
—
最近进口
2025-06-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310631358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MGCV4T |
| 成立日期 | 2011-02-17 |
| 联系地址 | 2/12 đường TL40, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN PHÚ NÔNG |
| 企业英文名称 | PHU NONG FERTILZER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/12 đường TL40, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84873015656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $263.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $102.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reaksmei Kaksekam Cambo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $365.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 片状肥料≤10公斤 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2025-06-09 | 氮磷钾肥料 | Reaksmei Kaksekam Cambo Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2025-06-09 | 其他肥料 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2025-06-09 | 片状肥料≤10公斤 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2025-06-09 | 片状肥料≤10公斤 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2025-06-09 | 片状肥料≤10公斤 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2024-12-04 | 氮磷钾肥料 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-12-04 | 片状肥料≤10公斤 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2024-12-04 | 片状肥料≤10公斤 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-04 | 片状肥料≤10公斤 | REAKSMEY KAKSEKAM CAMBO CO LTD | 越南 | $2.6K |