Thanh Tuan Phat Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Thành Tuấn Phát
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$10.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601613362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6DXVD6 |
| 成立日期 | 2011-12-07 |
| 联系地址 | Tổ 8, Ấp Tân Thạnh, Thị Trấn Long Bình, Huyện An Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Nhập Khẩu Thành Tuấn Phát |
| 企业英文名称 | THANH TUAN PHAT TRADING IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Ấp Tân Thạnh, Xã Khánh Bình, An Giang |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84918789519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310490 | 其他钾肥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 64 | $9.40M |
| 越南 | 3 | $784.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Thanh Import Export Co., Ltd. | 越南 | 47 | $7.23M | 片状肥料≤10公斤、磷酸二铵 |
| Thanh Chau Import Export Co., Ltd. | 越南 | 26 | $3.54M | 磷酸二铵、动植物肥料 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $80.4K |
| 2026-04-20 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $75.0K |
| 2026-04-07 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $157.0K |
| 2026-03-24 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $126.4K |
| 2026-01-24 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $75.6K |
| 2026-01-22 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | — | $75.6K |
| 2025-12-08 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $70.9K |
| 2025-11-30 | 氯化钾肥料 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $218.4K |
| 2025-11-14 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $113.1K |
| 2025-11-14 | 片状肥料≤10公斤 | SOK THANH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $48.8K |