YTB CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI YTB
6
进口笔数
0
出口笔数
$198.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313380712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS83NYPJ |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | 29/4/13 đường số 6, khu phố 6, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI YTB |
| 企业英文名称 | YTB CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/4/13 đường số 6, khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84932427277 |
| 邮箱 | leyen.ytb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $173.8K |
| 意大利 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NORIDANE FOODS A | 德国 | 5 | $173.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| NORIDANE FOODS A | 意大利 | 1 | $25.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 德国 | $35.7K |
| 2024-02-23 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 德国 | $35.6K |
| 2024-02-01 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 意大利 | $25.0K |
| 2024-01-25 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 德国 | $36.8K |
| 2024-01-18 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 德国 | $37.1K |
| 2023-10-13 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 德国 | $28.6K |