Ever Global (Vietnam)
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
6
进口笔数
4
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-07-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106235040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME2YTRJ |
| 成立日期 | 2013-07-09 |
| 联系地址 | Số 72, ngõ 190 đường Hạ Đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG WORLD GLOBAL EVER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WORLD GLOBAL EVER VIETNAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 72, ngõ 190 đường Hạ Đình, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466835291 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $2.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 6 | $2.00M | 初级形态聚氯乙烯、980000 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIMARY PRODUCTS COMPANY | 美国 | 2 | $0 | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
| BENCHMARK INDUSTRIAL INC | 美国 | 1 | $0 | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| J & A GLOBAL INC | 美国 | 1 | $0 | 医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $72.4K |
| 2025-11-26 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $141.5K |
| 2025-09-20 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $143.8K |
| 2025-05-21 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $601.8K |
| 2025-04-17 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $331.6K |
| 2025-02-04 | 初级形态聚氯乙烯 | KANEKA PASTE POLYMERS SDN. BHD. | 马来西亚 | $704.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 医用橡胶手套 | J & A GLOBAL INC | 美国 | $0 |
| 2024-06-25 | 塑料衣着附件 | PRIMARY PRODUCTS COMPANY | 美国 | $0 |
| 2024-04-01 | 非医用橡胶手套 | PRIMARY PRODUCTS COMPANY | 美国 | $0 |
| 2024-04-01 | 医用橡胶手套 | PRIMARY PRODUCTS COMPANY | 美国 | $0 |
| 2023-07-13 | NITRILE GLOVES | BENCHMARK INDUSTRIAL INC | 美国 | $0 |