Neo Floor Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 4,657 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEO FLOOR

2,007
进口笔数
4,657
出口笔数
$91.27M
进口金额
$117.49M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-07
最近出口
159
供应商数
155
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.79M20232024202520262023-10进口 $842.9K · 8 笔出口 $278.7K · 14 笔2023-11进口 $3.67M · 59 笔出口 $2.71M · 127 笔2023-12进口 $1.97M · 57 笔出口 $2.97M · 171 笔2024-01进口 $3.23M · 63 笔出口 $3.67M · 233 笔2024-02进口 $2.47M · 55 笔出口 $1.96M · 148 笔2024-03进口 $2.30M · 43 笔出口 $2.87M · 191 笔2024-04进口 $2.05M · 47 笔出口 $2.70M · 202 笔2024-05进口 $1.66M · 55 笔出口 $1.94M · 113 笔2024-06进口 $1.30M · 29 笔出口 $2.50M · 112 笔2024-07进口 $2.18M · 60 笔出口 $2.68M · 143 笔2024-08进口 $2.45M · 62 笔出口 $3.88M · 175 笔2024-09进口 $2.41M · 57 笔出口 $3.10M · 149 笔2024-10进口 $3.33M · 72 笔出口 $3.41M · 162 笔2024-11进口 $3.91M · 66 笔出口 $4.38M · 196 笔2024-12进口 $2.47M · 45 笔出口 $4.23M · 191 笔2025-01进口 $3.40M · 64 笔出口 $5.63M · 141 笔2025-02进口 $2.03M · 50 笔出口 $4.60M · 120 笔2025-03进口 $478.9K · 28 笔出口 $5.27M · 136 笔2025-04进口 $2.46M · 62 笔出口 $2.50M · 89 笔2025-05进口 $2.01M · 47 笔出口 $2.33M · 109 笔2025-06进口 $2.47M · 58 笔出口 $4.18M · 121 笔2025-07进口 $1.75M · 47 笔出口 $4.78M · 134 笔2025-08进口 $3.42M · 79 笔出口 $5.69M · 157 笔2025-09进口 $2.08M · 51 笔出口 $4.83M · 118 笔2025-10进口 $3.55M · 69 笔出口 $7.79M · 159 笔2025-11进口 $2.99M · 62 笔出口 $7.43M · 179 笔2025-12进口 $2.55M · 56 笔出口 $1.28M · 146 笔2026-01进口 $1.96M · 41 笔出口 $49.4K · 14 笔2026-02进口 $306.1K · 8 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $784.0K · 18 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-04进口 $1.17M · 21 笔出口 $57.6K · 7 笔2026-05进口 $1.04M · 25 笔出口 $0 · 2 笔2026-06进口 $1.47M · 36 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $1.42M · 43 笔出口 $3.37M · 83 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23320232024202520262023-10进口 $842.9K · 8 笔出口 $278.7K · 14 笔2023-11进口 $3.67M · 59 笔出口 $2.71M · 127 笔2023-12进口 $1.97M · 57 笔出口 $2.97M · 171 笔2024-01进口 $3.23M · 63 笔出口 $3.67M · 233 笔2024-02进口 $2.47M · 55 笔出口 $1.96M · 148 笔2024-03进口 $2.30M · 43 笔出口 $2.87M · 191 笔2024-04进口 $2.05M · 47 笔出口 $2.70M · 202 笔2024-05进口 $1.66M · 55 笔出口 $1.94M · 113 笔2024-06进口 $1.30M · 29 笔出口 $2.50M · 112 笔2024-07进口 $2.18M · 60 笔出口 $2.68M · 143 笔2024-08进口 $2.45M · 62 笔出口 $3.88M · 175 笔2024-09进口 $2.41M · 57 笔出口 $3.10M · 149 笔2024-10进口 $3.33M · 72 笔出口 $3.41M · 162 笔2024-11进口 $3.91M · 66 笔出口 $4.38M · 196 笔2024-12进口 $2.47M · 45 笔出口 $4.23M · 191 笔2025-01进口 $3.40M · 64 笔出口 $5.63M · 141 笔2025-02进口 $2.03M · 50 笔出口 $4.60M · 120 笔2025-03进口 $478.9K · 28 笔出口 $5.27M · 136 笔2025-04进口 $2.46M · 62 笔出口 $2.50M · 89 笔2025-05进口 $2.01M · 47 笔出口 $2.33M · 109 笔2025-06进口 $2.47M · 58 笔出口 $4.18M · 121 笔2025-07进口 $1.75M · 47 笔出口 $4.78M · 134 笔2025-08进口 $3.42M · 79 笔出口 $5.69M · 157 笔2025-09进口 $2.08M · 51 笔出口 $4.83M · 118 笔2025-10进口 $3.55M · 69 笔出口 $7.79M · 159 笔2025-11进口 $2.99M · 62 笔出口 $7.43M · 179 笔2025-12进口 $2.55M · 56 笔出口 $1.28M · 146 笔2026-01进口 $1.96M · 41 笔出口 $49.4K · 14 笔2026-02进口 $306.1K · 8 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $784.0K · 18 笔出口 $38.2K · 6 笔2026-04进口 $1.17M · 21 笔出口 $57.6K · 7 笔2026-05进口 $1.04M · 25 笔出口 $0 · 2 笔2026-06进口 $1.47M · 36 笔出口 $0 · 1 笔2026-07进口 $1.42M · 43 笔出口 $3.37M · 83 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0201576957
企查查编码QVNXDU4MY4
成立日期2014-10-16
联系地址Lô CN4.1 KCN MP Đình Vũ, KKT Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NEO FLOOR
企业英文名称ROYAL CRYSTAL MANUFACTURING AND MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842253516899
邮箱info@neofloor.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
491199其他印刷品
390410初级形态聚氯乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
340490人造蜡
390690其他丙烯酸聚合物
392099其他塑料片材
391810PVC地板/墙覆盖物
320990水性聚合物涂料

出口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
392690其他塑料制品
391890塑料地板
392590其他塑料建材
441520木托盘
491199其他印刷品
382499其他化学制剂
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
4411135-9mm中密纤维板
441875多层木地板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,394$54.79M
美国256$22.29M
中国台湾135$10.67M
韩国38$2.09M
越南97$696.2K
泰国7$505.2K
印度6$83.0K
日本5$72.8K
德国59$66.5K
马来西亚7$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,479$111.96M
中国香港26$1.79M
英国30$1.31M
加拿大53$1.21M
波兰25$1.05M
澳大利亚6$63.8K
智利3$62.4K
中国台湾3$34.2K
中国22$9.8K
菲律宾2$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 159)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡116$14.81M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国260$11.06M橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾76$7.23M初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷
Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd.中国239$6.57MPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Novalis International Ltd.中国119$4.10MPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Tangshan Fengrun Jiale Trading Co., Ltd.中国64$4.05M其他丙烯酸聚合物、水性聚合物涂料
Romeroca Industry Co., Ltd.中国140$3.45M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品
Zhejiang MSD Group Co., Ltd.中国77$2.05M非泡沫塑料片、PVC塑料板材
Changzhou Juzhi New Material Technology Co., Ltd.中国59$1.62M其他泡沫塑料、其他塑料片材
Vietnam Kodi New Material Co., Ltd.越南92$673.4K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

下游采购商(共 155)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M.S. International, Inc.美国1,852$58.55M其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物
Novalis International Ltd.美国256$11.79MPVC地板/墙覆盖物、其他印刷品
Hfc Horizon Icbs美国172$4.41MPVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板
T&A Supply Co., Inc.美国98$4.10MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Galleher LLC美国162$3.73M多层木地板、PVC地板/墙覆盖物
CONGOLEUM ACQUISITION LLC美国269$3.61MPVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板
Singate International Pte. Ltd.新加坡113$2.61MPVC地板/墙覆盖物、其他化学制剂
A Line Flooring LLC美国63$1.84MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Traverse Flooring美国75$795.3KPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
MS INTERNATIONAL, INC.美国83$0PVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 2,007)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造蜡Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-31PVC塑料板材Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd.中国$25.8K
2026-07-31橡塑稳定剂(TMQ除外)Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国$15.5K
2026-07-31人造蜡Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-31橡塑稳定剂(TMQ除外)Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-31其他乙烯聚合物Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd.中国$8.3K
2026-07-31PVC塑料板材Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd.中国$15.8K
2026-07-31PVC塑料板材Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd.中国$10.4K
2026-07-31PVC塑料板材Zhejiang MSD Group Co., Ltd.中国$25.8K
2026-07-30其他印刷品Romeroca Industry Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 4,657)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-07PVC地板/墙覆盖物ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD.美国$0
2026-09-07PVC地板/墙覆盖物ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD.美国$0
2026-09-02PVC地板/墙覆盖物Turning Point Group LLC美国$0
2026-09-02PVC地板/墙覆盖物Turning Point Group LLC美国$0
2026-08-27PVC地板/墙覆盖物NEO FLOOR JOINT STOCK COMPANY美国$0
2026-08-27PVC地板/墙覆盖物NEO FLOOR JOINT STOCK COMPANY美国$0
2026-08-27PVC地板/墙覆盖物NEO FLOOR JOINT STOCK COMPANY美国$0
2026-08-25PVC地板/墙覆盖物ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD美国$0
2026-08-21PVC地板/墙覆盖物ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD.美国$0
2026-08-21PVC地板/墙覆盖物ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD.美国$0

相关企业 · 同类产品

Neo Floor Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →