Neo Floor Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4,657 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEO FLOOR
2,007
进口笔数
4,657
出口笔数
$91.27M
进口金额
$117.49M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-07
最近出口
159
供应商数
155
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201576957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDU4MY4 |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | Lô CN4.1 KCN MP Đình Vũ, KKT Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEO FLOOR |
| 企业英文名称 | ROYAL CRYSTAL MANUFACTURING AND MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842253516899 |
| 邮箱 | info@neofloor.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441520 | 木托盘 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441875 | 多层木地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,394 | $54.79M |
| 美国 | 256 | $22.29M |
| 中国台湾 | 135 | $10.67M |
| 韩国 | 38 | $2.09M |
| 越南 | 97 | $696.2K |
| 泰国 | 7 | $505.2K |
| 印度 | 6 | $83.0K |
| 日本 | 5 | $72.8K |
| 德国 | 59 | $66.5K |
| 马来西亚 | 7 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,479 | $111.96M |
| 中国香港 | 26 | $1.79M |
| 英国 | 30 | $1.31M |
| 加拿大 | 53 | $1.21M |
| 波兰 | 25 | $1.05M |
| 澳大利亚 | 6 | $63.8K |
| 智利 | 3 | $62.4K |
| 中国台湾 | 3 | $34.2K |
| 中国 | 22 | $9.8K |
| 菲律宾 | 2 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 159)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $14.81M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 260 | $11.06M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| JASCHEM INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 76 | $7.23M | 初级形态聚氯乙烯、二氯甲烷 |
| Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 239 | $6.57M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Novalis International Ltd. | 中国 | 119 | $4.10M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Tangshan Fengrun Jiale Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.05M | 其他丙烯酸聚合物、水性聚合物涂料 |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 140 | $3.45M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Zhejiang MSD Group Co., Ltd. | 中国 | 77 | $2.05M | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| Changzhou Juzhi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.62M | 其他泡沫塑料、其他塑料片材 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 92 | $673.4K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 155)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.S. International, Inc. | 美国 | 1,852 | $58.55M | 其他水泥制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| Novalis International Ltd. | 美国 | 256 | $11.79M | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷品 |
| Hfc Horizon Icbs | 美国 | 172 | $4.41M | PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板 |
| T&A Supply Co., Inc. | 美国 | 98 | $4.10M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Galleher LLC | 美国 | 162 | $3.73M | 多层木地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| CONGOLEUM ACQUISITION LLC | 美国 | 269 | $3.61M | PVC地板/墙覆盖物、9mm以上MDF板 |
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 113 | $2.61M | PVC地板/墙覆盖物、其他化学制剂 |
| A Line Flooring LLC | 美国 | 63 | $1.84M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Traverse Flooring | 美国 | 75 | $795.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| MS INTERNATIONAL, INC. | 美国 | 83 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 2,007)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 人造蜡 | Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $25.8K |
| 2026-07-31 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-07-31 | 人造蜡 | Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他乙烯聚合物 | Jiangsu Qingfu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Zhejiang MSD Group Co., Ltd. | 中国 | $25.8K |
| 2026-07-30 | 其他印刷品 | Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 4,657)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | PVC地板/墙覆盖物 | ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | PVC地板/墙覆盖物 | ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | PVC地板/墙覆盖物 | Turning Point Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | PVC地板/墙覆盖物 | Turning Point Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | PVC地板/墙覆盖物 | NEO FLOOR JOINT STOCK COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | PVC地板/墙覆盖物 | NEO FLOOR JOINT STOCK COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | PVC地板/墙覆盖物 | NEO FLOOR JOINT STOCK COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | PVC地板/墙覆盖物 | ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | PVC地板/墙覆盖物 | ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD. | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | PVC地板/墙覆盖物 | ALBERTA HARDWOOD FLOORING EDM LTD. | 美国 | $0 |