Hoa Tin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 氯化钾肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOA TíN

180
进口笔数
178
出口笔数
$12.03M
进口金额
$3.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $101.6K · 4 笔2023-11进口 $177.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $208.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.3K · 2 笔出口 $110.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 16 笔2024-05进口 $118.3K · 2 笔出口 $87.8K · 9 笔2024-06进口 $412.0K · 8 笔出口 $95.7K · 7 笔2024-07进口 $242.0K · 8 笔出口 $607.0K · 19 笔2024-08进口 $52.7K · 3 笔出口 $172.2K · 7 笔2024-09进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $709.7K · 4 笔出口 $55.4K · 2 笔2024-12进口 $116.1K · 2 笔出口 $358.0K · 8 笔2025-01进口 $1.28M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $312.3K · 8 笔出口 $178.9K · 10 笔2025-03进口 $317.8K · 16 笔出口 $416.2K · 23 笔2025-04进口 $207.3K · 13 笔出口 $266.9K · 15 笔2025-05进口 $354.7K · 7 笔出口 $75.6K · 7 笔2025-06进口 $1.40M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.14M · 13 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-08进口 $176.2K · 7 笔出口 $420.7K · 9 笔2025-09进口 $255.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.10M · 4 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-11进口 $278.5K · 4 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-12进口 $142.3K · 3 笔出口 $27.3K · 1 笔2026-01进口 $154.8K · 6 笔出口 $66.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $501.7K · 8 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-04进口 $1.74M · 10 笔出口 $141.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $101.6K · 4 笔2023-11进口 $177.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $208.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.3K · 2 笔出口 $110.2K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 16 笔2024-05进口 $118.3K · 2 笔出口 $87.8K · 9 笔2024-06进口 $412.0K · 8 笔出口 $95.7K · 7 笔2024-07进口 $242.0K · 8 笔出口 $607.0K · 19 笔2024-08进口 $52.7K · 3 笔出口 $172.2K · 7 笔2024-09进口 $21 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $709.7K · 4 笔出口 $55.4K · 2 笔2024-12进口 $116.1K · 2 笔出口 $358.0K · 8 笔2025-01进口 $1.28M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $312.3K · 8 笔出口 $178.9K · 10 笔2025-03进口 $317.8K · 16 笔出口 $416.2K · 23 笔2025-04进口 $207.3K · 13 笔出口 $266.9K · 15 笔2025-05进口 $354.7K · 7 笔出口 $75.6K · 7 笔2025-06进口 $1.40M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.14M · 13 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-08进口 $176.2K · 7 笔出口 $420.7K · 9 笔2025-09进口 $255.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.10M · 4 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-11进口 $278.5K · 4 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-12进口 $142.3K · 3 笔出口 $27.3K · 1 笔2026-01进口 $154.8K · 6 笔出口 $66.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $501.7K · 8 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-04进口 $1.74M · 10 笔出口 $141.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0700242445
企查查编码QVNU3BPXYE
成立日期2009-11-09
联系地址Cụm CN Kim Bình, Xã Kim Bình, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOA TÍN
企业英文名称HOA TIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm CN Kim Bình, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围Sản xuất và kinh doanh các loại keo dán lỏng. - Kinh doanh, sản xuất các loại cửa cuốn, cửa nhựa, cửa inox, trần nhựa. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+842263537010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
282710氯化铵
310510片状肥料≤10公斤
310221硫酸铵肥料
310210尿素肥料
310430硫酸钾肥料
310520氮磷钾肥料
282110氧化铁
847982混合机
230690其他油渣饼

出口

HS 编码产品
310390其他磷肥
310540磷酸一铵肥料
310221硫酸铵肥料
310520氮磷钾肥料
310210尿素肥料
310530磷酸二铵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$8.88M
老挝84$1.94M
印度尼西亚4$747.7K
中国台湾3$463.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$2.03M
老挝62$1.85M
新加坡2$84.2K
柬埔寨1$27.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡89$7.80M氯化钾肥料、磷酸二铵
Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$747.7K硫酸铵肥料、甲酸
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝31$736.7K氯化钾肥料
L Union (HK) Group Ltd.中国13$680.9K氯化铵、硫酸铵肥料
Guangzhou Kaimirui Fertilizer Co., Ltd.中国3$372.7K片状肥料≤10公斤
Future One Trading Ltd.中国7$364.0K氯化铵、氧化铁
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国5$314.2K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd.中国2$135.7K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
GARDMEE TRADING LTD中国3$116.1K氯化铵
Future One Trading Ltd.老挝6$78.9K氯化钾肥料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.越南110$1.97M其他磷肥、未漂牛皮纸废料
Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝58$1.73M其他磷肥、磷酸一铵肥料
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡3$127.4K磷酸二铵、其他磷肥
Nongboshi Agricultural Technology Co., Ltd.老挝3$87.1K氮磷钾肥料
Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝1$36.6K其他原电池、制备面食
Swan Goose (Cambodia) Import & Export Co., Ltd.柬埔寨1$27.3K氮磷钾肥料
Vongsonesamouth Sole Co., Ltd.越南2$17.4K其他磷肥

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氯化钾肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD老挝$17.2K
2026-04-28氯化钾肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD老挝$17.2K
2026-04-24氮磷钾肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD中国$46.5K
2026-04-24氮磷钾肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD中国$46.5K
2026-04-17氯化钾肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD老挝$14.5K
2026-04-17氯化钾肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD老挝$14.5K
2026-04-17氯化钾肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD老挝$17.1K
2026-04-17氯化钾肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD老挝$17.1K
2026-04-11其他肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD中国$154.8K
2026-04-11其他肥料GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD中国$154.8K

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他磷肥Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝$23.8K
2026-04-27其他磷肥Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝$47.7K
2026-04-22其他磷肥Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝$23.8K
2026-04-21其他磷肥Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝$23.8K
2026-04-15其他磷肥Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝$22.1K
2026-03-18其他磷肥Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝$22.1K
2026-01-28其他磷肥Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝$22.1K
2026-01-26其他磷肥Sun Paper Savannakhet Co., Ltd.老挝$44.2K
2025-12-19氮磷钾肥料SWAN GOOSE (CAMBODIA) IMPORT & EXPORT CO LTD柬埔寨$27.3K
2025-11-17氮磷钾肥料NONGBOSHI AGRICULTURAL TECHNOLOGY SOLE CO LTD老挝$34.4K

相关企业 · 同类产品

Hoa Tin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →