KC Ha Tinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KC Hà TĩNH
86
进口笔数
158
出口笔数
$8.76M
进口金额
$9.69M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-04-18
最近出口
9
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001338830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5YY24V |
| 成立日期 | 2010-11-05 |
| 联系地址 | km09 đường tránh Thành phố, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KC HÀ TĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh, sản xuất khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46691 - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02393887777 |
| 邮箱 | contact@kchatinh.vn |
| 官网 | www.kchatinh.vn |
| 传真 | 02393696666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 100610 | 稻谷 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 100620 | 糙米 |
| 310490 | 其他钾肥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 79 | $4.61M |
| 文莱 | 2 | $2.37M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.46M |
| 中国 | 4 | $320.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $4.29M |
| 马来西亚 | 5 | $572.4K |
| 老挝 | 24 | $509.4K |
| 新加坡 | 1 | $231.0K |
| 斯里兰卡 | 1 | $55.0K |
| 中国台湾 | 1 | $7.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 55 | $2.80M | 氯化钾肥料 |
| Liven Nutrients Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.37M | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| RCL Industrial Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.46M | 尿素肥料、甲醇 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 老挝 | 5 | $857.2K | 氯化钾肥料 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 15 | $782.2K | 氯化钾肥料 |
| Toll International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.3K | 硫酸铵肥料、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Tianjie Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.5K | 硫酸铵肥料 |
| Heartychem Corp. | 老挝 | 2 | $126.7K | 氯化钾肥料 |
| Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $39.9K | 高淀粉木薯、稻谷 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Sadek Industry & Trading Co., LLC | 12 | $3.85M | 氮磷钾肥料 | |
| Hap Seng Fertilizers Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $2.69M | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.44M | 碾磨大米、碎米 |
| Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 22 | $466.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 3 | $352.5K | 尿素肥料、硫酸 |
| Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 13 | $268.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Topfert Agrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $231.0K | 硫酸钾肥料、尿素肥料 |
| Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $225.0K | 去壳花生、碾磨大米 |
| Al Sadek Industry & Trading Co., LLC | 越南 | 1 | $85.6K | 氮磷钾肥料、尿素肥料 |
| The Envoy Enterprise | 越南 | 2 | $21.4K | 硅铁(>55%硅)、其他铁合金 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $22.9K |
| 2025-04-14 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $26.1K |
| 2025-04-08 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $65.8K |
| 2025-03-30 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $69.6K |
| 2025-03-25 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $17.4K |
| 2025-03-23 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $60.3K |
| 2025-03-18 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $87.0K |
| 2025-03-16 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $76.3K |
| 2025-03-14 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2025-03-12 | 氯化钾肥料 | TOP TRADING LTD | 老挝 | $34.8K |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 碎米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | — | $22.6K |
| 2026-04-03 | 碎米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | — | $20.8K |
| 2026-03-18 | 碾磨大米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | — | $27.5K |
| 2026-03-02 | 碾磨大米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | — | $27.7K |
| 2026-02-11 | 碾磨大米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | — | $27.9K |
| 2026-01-26 | 碾磨大米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | — | $27.5K |
| 2026-01-10 | 碾磨大米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | — | $27.5K |
| 2025-12-23 | 碾磨大米 | SANTEE CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2025-12-06 | 碾磨大米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.5K |
| 2025-11-24 | 碎米 | Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.9K |