KC Ha Tinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KC Hà TĩNH

86
进口笔数
158
出口笔数
$8.76M
进口金额
$9.69M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-04-18
最近出口
9
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.37M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $784.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.1K · 4 笔出口 $66.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 5 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $95.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.7K · 14 笔2025-03进口 $465.2K · 9 笔出口 $249.5K · 14 笔2025-04进口 $114.8K · 3 笔出口 $116.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.37M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $579.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $784.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.1K · 4 笔出口 $66.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 5 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $95.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.7K · 14 笔2025-03进口 $465.2K · 9 笔出口 $249.5K · 14 笔2025-04进口 $114.8K · 3 笔出口 $116.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3001338830
企查查编码QVNW5YY24V
成立日期2010-11-05
联系地址km09 đường tránh Thành phố, Phường Hà Huy Tập, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KC HÀ TĨNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh, sản xuất khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46204 - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46691 - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02393887777
邮箱contact@kchatinh.vn
官网www.kchatinh.vn
传真02393696666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310420氯化钾肥料
310221硫酸铵肥料
310210尿素肥料
100610稻谷
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
310210尿素肥料
310520氮磷钾肥料
310390其他磷肥
310530磷酸二铵
100620糙米
310490其他钾肥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝79$4.61M
文莱2$2.37M
印度尼西亚1$1.46M
中国4$320.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南106$4.29M
马来西亚5$572.4K
老挝24$509.4K
新加坡1$231.0K
斯里兰卡1$55.0K
中国台湾1$7.5K
孟加拉国1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝55$2.80M氯化钾肥料
Liven Nutrients Pte. Ltd.新加坡2$2.37M尿素肥料、硫酸铵肥料
RCL Industrial Products Pte. Ltd.新加坡1$1.46M尿素肥料、甲醇
Unifarm Enterprise Ltd.老挝5$857.2K氯化钾肥料
Top Trading Ltd.老挝15$782.2K氯化钾肥料
Toll International Co., Ltd.中国2$186.3K硫酸铵肥料、丁苯/羧基丁苯橡胶
Tianjie Industry Development Co., Ltd.中国2$134.5K硫酸铵肥料
Heartychem Corp.老挝2$126.7K氯化钾肥料
Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝2$39.9K高淀粉木薯、稻谷

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Sadek Industry & Trading Co., LLC12$3.85M氮磷钾肥料
Hap Seng Fertilizers Sdn. Bhd.马来西亚19$2.69M其他磷肥、尿素肥料
Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd.越南73$1.44M碾磨大米、碎米
Inthaphim Chalern Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝22$466.0K碾磨大米、碎米
Greenchem Corp.越南3$352.5K尿素肥料、硫酸
Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.越南13$268.5K碾磨大米、碎米
Topfert Agrochemical Pte. Ltd.新加坡1$231.0K硫酸钾肥料、尿素肥料
Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝9$225.0K去壳花生、碾磨大米
Al Sadek Industry & Trading Co., LLC越南1$85.6K氮磷钾肥料、尿素肥料
The Envoy Enterprise越南2$21.4K硅铁(>55%硅)、其他铁合金

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$22.9K
2025-04-14氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$26.1K
2025-04-08氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$65.8K
2025-03-30氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$69.6K
2025-03-25氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$17.4K
2025-03-23氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$60.3K
2025-03-18氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$87.0K
2025-03-16氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$76.3K
2025-03-14氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$17.1K
2025-03-12氯化钾肥料TOP TRADING LTD老挝$34.8K

出口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18碎米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.$22.6K
2026-04-03碎米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.$20.8K
2026-03-18碾磨大米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.$27.5K
2026-03-02碾磨大米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.$27.7K
2026-02-11碾磨大米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.$27.9K
2026-01-26碾磨大米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.$27.5K
2026-01-10碾磨大米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.$27.5K
2025-12-23碾磨大米SANTEE CHALEUN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD越南$27.4K
2025-12-06碾磨大米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝$21.5K
2025-11-24碎米Santee Chaleun Trading Import Export Sole Co., Ltd.老挝$21.9K

相关企业 · 同类产品

KC Ha Tinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →