VTP Stainless Steel Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM INOX VTP
4
进口笔数
0
出口笔数
$237.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110103840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60BTUS4 |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Khu Đồng Bãi Đường, thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM INOX VTP |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Bãi Đường, thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84986256618 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $237.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $159.8K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Foshan Yurong Dawn Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.6K | 初级硅氧烷、其他原电池 |
| Foshan Aoyue Machinery Equipment Factory | 中国 | 1 | $7.0K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 数控金属成形机 | FOSHAN AOYUE MACHINERY EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-30 | 数控金属成形机 | FOSHAN AOYUE MACHINERY EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-30 | 非数控金属冲孔机 | FOSHAN AOYUE MACHINERY EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $723 |
| 2023-06-02 | 非办公金属家具 | FOSHAN YURONG DAWN TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-06-02 | 非办公金属家具 | FOSHAN YURONG DAWN TRADING CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2023-05-09 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-05-09 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2023-04-01 | 硬质PVC管 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2023-04-01 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2023-04-01 | 金属办公家具 | GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $101 |