Hoa Loc Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hòa Lộc Phát
88
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312151043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHGBK6H |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | 102/15 Đường 100 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA LOC PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/15 Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84838604919 |
| 邮箱 | Hlpbearings@gmail.com |
| 传真 | 0839756906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $724.7K |
| 中国 | 41 | $358.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Revo Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $422.4K | 滚珠轴承、其他轴承 |
| Linyi Hongen Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 21 | $192.6K | 滚珠轴承、轴承座 |
| REVOZ INT PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $175.0K | 滚珠轴承 |
| 80498acf6707fa665f29e99665c178c4 | 10 | $127.2K | ||
| Guangzhou Kailing Bearing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $113.3K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 非瓷质陶瓷制品、其他皮革鞋 |
| Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 非瓷质陶瓷制品、滚珠轴承 |
| Guangzhou Kailing Bearing Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $14.5K | 滚珠轴承、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $645 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $125 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $640 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $462 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $143 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $78 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $665 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $640 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $147 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | REVOZ INT PTE. LTD. | 日本 | $750 |