Khanh Vy Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KHáNH VY
23
进口笔数
91
出口笔数
$9.46M
进口金额
$16.57M
出口金额
2025-09-26
最近进口
2026-01-26
最近出口
5
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800932092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ5SEUU |
| 成立日期 | 2012-05-24 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Long Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH VY |
| 企业英文名称 | KHANH VY IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Thôn 4, Xã Long Hà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +84918059461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,090亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 9 | $3.74M |
| 柬埔寨 | 9 | $3.40M |
| 多哥 | 2 | $1.16M |
| 科特迪瓦 | 3 | $1.15M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $13.27M |
| 越南 | 13 | $2.39M |
| 泰国 | 2 | $122.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK YIFANG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 9 | $3.74M | 带壳腰果 |
| Khnuts Processing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $2.56M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Yinda International Trade Co., Ltd. | 多哥 | 2 | $1.16M | 带壳腰果 |
| EPG Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $1.15M | 带壳腰果 |
| Welwilling Agricultural Technology (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $840.0K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Nanmu Mountain Professional Cooperative | 中国 | 17 | $3.25M | 去壳腰果 |
| Jingxi Longjin Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.57M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Dongxing City Zhitonghushi Trading Specialized Cooperative | 中国 | 7 | $1.45M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Jingxi Ruixing Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $938.1K | 去壳腰果 |
| Jingxi City Sanlian Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $755.9K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 4 | $590.6K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Longjin Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 3 | $571.7K | 去壳腰果 |
| Jingxi Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 3 | $569.9K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| DONGXING SONGQING CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | 4 | $564.1K | 去壳腰果 | |
| Guangzhou Vanhang Imton Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $560.3K | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 带壳腰果 | KHNUTS PROCESSING CO LTD | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2025-09-20 | 带壳腰果 | KHNUTS PROCESSING CO LTD | 柬埔寨 | $320.0K |
| 2025-09-11 | 带壳腰果 | HK YIFANG DEVELOPMENT LTD | 加纳 | $37.6K |
| 2025-09-05 | 带壳腰果 | EPG TRADING CO LTD | 科特迪瓦 | $266.1K |
| 2025-09-04 | 带壳腰果 | EPG TRADING CO LTD | 科特迪瓦 | $472.9K |
| 2025-08-26 | 带壳腰果 | HK YIFANG DEVELOPMENT LTD | 加纳 | $1.12M |
| 2025-08-19 | 带壳腰果 | YINDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 多哥 | $748.2K |
| 2025-08-11 | 带壳腰果 | EPG TRADING CO LTD | 科特迪瓦 | $412.7K |
| 2025-08-06 | 带壳腰果 | HK YIFANG DEVELOPMENT LTD | 加纳 | $469.9K |
| 2025-08-06 | 带壳腰果 | HK YIFANG DEVELOPMENT LTD | 加纳 | $340.8K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | DONGXING SONGQING CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $192.0K |
| 2026-01-16 | 去壳腰果 | DONGXING SONGQING CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $132.0K |
| 2026-01-16 | 去壳腰果 | DONGXING SONGQING CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $48.0K |
| 2026-01-05 | 去壳腰果 | DONGXING SONGQING CROSS-BORDER TRADE COOPERATIVE | — | $192.0K |
| 2025-12-24 | 去壳腰果 | DONGXING CITY ZHITONGHUSHI TRADING SPECIALIZED COOPERATIVE | 中国 | $191.7K |
| 2025-12-22 | 去壳腰果 | DONGXING CITY ZHITONGHUSHI TRADING SPECIALIZED COOPERATIVE | 中国 | $223.9K |
| 2025-12-19 | 去壳腰果 | DONGXING SONGQING CROSS BORDER TRADE COOPERATIVE | 中国 | $191.7K |
| 2025-12-11 | 去壳腰果 | DONGXING CITY ZHITONGHUSHI TRADING SPECIALIZED COOPERATIVE | 中国 | $207.0K |
| 2025-11-27 | 去壳腰果 | DONGXING CITY ZHITONGHUSHI TRADING SPECIALIZED COOPERATIVE | 中国 | $185.3K |
| 2025-11-27 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $103.7K |