Xiaoning Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XIAONING VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400964644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5N56QX |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Khu đất mới núi Hiểu, Xã Quang Châu, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XIAONING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIAONING VIET NAM TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất mới núi Hiểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84866750822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Limanying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $473 |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $273 |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $417 |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $601 |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $733 |
| 2023-12-28 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG LIMANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $459 |