Bui Van Mechanical Industrial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP Cơ KHí BùI VăN
11
进口笔数
19
出口笔数
$44.4K
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-05-16
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316552198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30DY8PR |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | 743A Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ BÙI VĂN |
| 企业英文名称 | BUI VAN MECHANICAL INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 743A Hậu Giang, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02837550981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.5746亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $26.0K |
| 中国台湾 | 2 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 14 | $946.3K |
| 菲律宾 | 5 | $131.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Jierun Co., Ltd. | 中国 | 8 | $25.9K | 电力控制板、高压控制板 |
| HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | 2 | $18.4K | 谷物加工机零件、其他机器刀具 |
| Shanghai Toptape Industrial Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chao Mey | 柬埔寨 | 3 | $298.8K | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
| Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | 5 | $297.1K | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
| Pheak Chhuoy | 柬埔寨 | 1 | $121.8K | 谷物加工机械 |
| Dobry Dry Goods Trading | 菲律宾 | 3 | $92.4K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| Mr. Ear Tek Heang | 柬埔寨 | 2 | $71.4K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Sunripe Agri Machineries Inc. | 菲律宾 | 2 | $39.3K | 农产品干燥机、炉用燃烧器 |
| Narita Heng | 柬埔寨 | 1 | $32.4K | 斗式升降输送机、种子分选机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 电力控制板 | Nanjing Jierun Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-07 | 谷物加工机零件 | HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-01-07 | 谷物加工机零件 | HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 谷物加工机零件 | HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 谷物加工机零件 | HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | Nanjing Jierun Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | $79 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | $38 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | $38 |
| 2025-10-16 | 其他钢铁制品 | HOCHON ENTERPRISE INC. | 中国台湾 | $79 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 谷物加工机零件 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $968 |
| 2026-05-16 | 谷物加工机零件 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2026-05-16 | 谷物加工机械 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2026-05-16 | 谷物加工机械 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $20.5K |
| 2026-05-16 | 谷物加工机零件 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-05-16 | 谷物加工机零件 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-05-16 | 谷物加工机械 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-05-16 | 谷物加工机械 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $12.2K |
| 2026-05-16 | 谷物加工机零件 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $303 |
| 2026-05-16 | 谷物加工机零件 | Lyvy Rice Mill | 柬埔寨 | $3.0K |