Bui Van Mechanical Industrial Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 谷物加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP Cơ KHí BùI VăN

11
进口笔数
19
出口笔数
$44.4K
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-05-16
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 1 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 2 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $54.2K · 2 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 1 笔2025-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 2 笔2026-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316552198
企查查编码QVN30DY8PR
成立日期2020-10-22
联系地址743A Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ BÙI VĂN
企业英文名称BUI VAN MECHANICAL INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址743A Hậu Giang, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话02837550981
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62.5746亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
843790谷物加工机零件

出口

HS 编码产品
843780谷物加工机械
843790谷物加工机零件
843710种子分选机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$26.0K
中国台湾2$18.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨14$946.3K
菲律宾5$131.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Jierun Co., Ltd.中国8$25.9K电力控制板、高压控制板
HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾2$18.4K谷物加工机零件、其他机器刀具
Shanghai Toptape Industrial Material Co., Ltd.中国1$130自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chao Mey柬埔寨3$298.8K谷物加工机零件、谷物加工机械
Lyvy Rice Mill柬埔寨5$297.1K谷物加工机零件、谷物加工机械
Pheak Chhuoy柬埔寨1$121.8K谷物加工机械
Dobry Dry Goods Trading菲律宾3$92.4K塑料家用制品、非办公金属家具
Mr. Ear Tek Heang柬埔寨2$71.4K谷物加工机械、谷物加工机零件
Sunripe Agri Machineries Inc.菲律宾2$39.3K农产品干燥机、炉用燃烧器
Narita Heng柬埔寨1$32.4K斗式升降输送机、种子分选机

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09电力控制板Nanjing Jierun Co., Ltd.中国$3.2K
2026-01-07谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$5.3K
2026-01-07谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$3.8K
2026-01-07谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$3.8K
2026-01-07谷物加工机零件HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$5.3K
2025-12-24电力控制板Nanjing Jierun Co., Ltd.中国$3.2K
2025-10-16其他钢铁制品HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$79
2025-10-16其他钢铁制品HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$38
2025-10-16其他钢铁制品HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$38
2025-10-16其他钢铁制品HOCHON ENTERPRISE INC.中国台湾$79

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16谷物加工机零件Lyvy Rice Mill柬埔寨$968
2026-05-16谷物加工机零件Lyvy Rice Mill柬埔寨$3.9K
2026-05-16谷物加工机械Lyvy Rice Mill柬埔寨$7.7K
2026-05-16谷物加工机械Lyvy Rice Mill柬埔寨$20.5K
2026-05-16谷物加工机零件Lyvy Rice Mill柬埔寨$5.2K
2026-05-16谷物加工机零件Lyvy Rice Mill柬埔寨$3.2K
2026-05-16谷物加工机械Lyvy Rice Mill柬埔寨$3.1K
2026-05-16谷物加工机械Lyvy Rice Mill柬埔寨$12.2K
2026-05-16谷物加工机零件Lyvy Rice Mill柬埔寨$303
2026-05-16谷物加工机零件Lyvy Rice Mill柬埔寨$3.0K

相关企业 · 同类产品

Bui Van Mechanical Industrial Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →