SEALAND LOGISTICS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
0
进口笔数
424
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-14
最近出口
0
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315050290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU06A7A1 |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Số 05 đường Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEALAND LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SEALAND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Đường số 41, Khu phố 21, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7911 - Đại lý du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842873042000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 091099 | 其他香料 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 540720 | 合成机织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 424 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOLL INTERNATIONAL INC. | 美国 | 120 | $0 | 非泡沫塑料片、加工柑橘水果 |
| NIK TRANSPORT INC | 美国 | 30 | $0 | 糖果、棉针织服装 |
| Infinity Trans Inc | 美国 | 28 | $0 | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| TRADE EXPEDITORS USA, INC. DBA TEU | 美国 | 25 | $0 | 棉制毛巾织物、其他食品制剂 |
| Translink Shipping Inc. | 美国 | 22 | $0 | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Direct Service Inc. | 美国 | 11 | $0 | 空调机零件、其他塑纺箱盒 |
| TRANSCON SHIPPING CO INC | 美国 | 9 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、金属加工中心 |
| GRAMTER INTERNATIONAL | 美国 | 8 | $0 | 其他塑纺箱盒、钢化安全玻璃 |
| Eusu Logistics Inc. | 美国 | 8 | $0 | 铅酸启动电池、其他铝制品 |
| Max IGL Inc. | 美国 | 7 | $0 | 棉针织服装、化纤针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-14 | 其他香料 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 鲜榴莲 | RADIANT GLOBAL LOGISTICS INCORPORAT | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | FROZEN DURIAN PULP;FROZEN DURIAN SEEDLESS;FROZEN SUGARCANE J | BINEX LINE CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | PVC COATED TARPAULIN SCAC CODE: SNJL HBL NO.: SLSAV260448 NAC: XXXXXXXXXX # CC TO GROXX@SOLLINTL.COM ## XXXXXXXXXX | SOLL INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | PVC COATED TARPAULIN SCAC CODE: SNJL HBL NO.: SLSAV260439 NAC: VNHCMTAYAC # CC TO GROUP@SOLLINTL.COM ##ICD XXXXXXXXXX | SOLL INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他玉米 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 鲜辣椒/甜椒 | RADIANT GLOBAL LOGISTICS INCORPORAT | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | PVC COATED TARPAULIN SCAC CODE: SNJL HBL NO.: SLSAV260414 NAC: VNHCMTAYAC # CC TO GROUP@SOLLINTL.COM ##ICD XXXXXXXXXX | SOLL INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 其他玉米 | RADIANT GLOBAL LOGISTICS INCORPORAT | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 其他香料 | — | 美国 | $0 |