SEALAND LOGISTICS COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

0
进口笔数
424
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-14
最近出口
0
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 28 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 27 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315050290
企查查编码QVNU06A7A1
成立日期2018-05-16
联系地址Số 05 đường Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEALAND LOGISTICS
企业英文名称SEALAND LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47 Đường số 41, Khu phố 21, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7911 - Đại lý du lịch 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873042000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
100590其他玉米
620333男式合成纤维夹克
392330塑料容器
091099其他香料
610463女式合成纤维裤
853690其他电路开关装置
071490淀粉根茎
420292其他塑纺箱盒
540720合成机织布

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国424$0

贸易伙伴

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOLL INTERNATIONAL INC.美国120$0非泡沫塑料片、加工柑橘水果
NIK TRANSPORT INC美国30$0糖果、棉针织服装
Infinity Trans Inc美国28$0棉针织T恤及背心、男棉裤
TRADE EXPEDITORS USA, INC. DBA TEU美国25$0棉制毛巾织物、其他食品制剂
Translink Shipping Inc.美国22$0其他塑料制品、塑料餐具
Direct Service Inc.美国11$0空调机零件、其他塑纺箱盒
TRANSCON SHIPPING CO INC美国9$0PVC地板/墙覆盖物、金属加工中心
GRAMTER INTERNATIONAL美国8$0其他塑纺箱盒、钢化安全玻璃
Eusu Logistics Inc.美国8$0铅酸启动电池、其他铝制品
Max IGL Inc.美国7$0棉针织服装、化纤针织服装

近期贸易明细

出口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-14其他香料—美国$0
2026-09-02鲜榴莲RADIANT GLOBAL LOGISTICS INCORPORAT美国$0
2026-09-01FROZEN DURIAN PULP;FROZEN DURIAN SEEDLESS;FROZEN SUGARCANE JBINEX LINE CORPORATION美国$0
2026-08-05PVC COATED TARPAULIN SCAC CODE: SNJL HBL NO.: SLSAV260448 NAC: XXXXXXXXXX # CC TO GROXX@SOLLINTL.COM ## XXXXXXXXXXSOLL INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-08-05PVC COATED TARPAULIN SCAC CODE: SNJL HBL NO.: SLSAV260439 NAC: VNHCMTAYAC # CC TO GROUP@SOLLINTL.COM ##ICD XXXXXXXXXXSOLL INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-07-28其他玉米—美国$0
2026-07-22鲜辣椒/甜椒RADIANT GLOBAL LOGISTICS INCORPORAT美国$0
2026-07-21PVC COATED TARPAULIN SCAC CODE: SNJL HBL NO.: SLSAV260414 NAC: VNHCMTAYAC # CC TO GROUP@SOLLINTL.COM ##ICD XXXXXXXXXXSOLL INTERNATIONAL INC.美国$0
2026-07-21其他玉米RADIANT GLOBAL LOGISTICS INCORPORAT美国$0
2026-07-20其他香料—美国$0

相关企业 · 同类产品

SEALAND LOGISTICS COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →