Zhong Lian VN Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ZHONG LIAN VN
116
进口笔数
0
出口笔数
$4.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703088194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSPP61J |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Lô F1, F2, F19, F20, đường D2, N4, N5, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ZHONG LIAN VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 334, tờ bản đồ số 30, đường DT747, Khu phố Uyên Hưng 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743800881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhihui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 115 | $4.19M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Zhonglian Trade (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 家具配件 | ZHONGLIAN TRADE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 家具配件 | ZHONGLIAN TRADE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-01-27 | 家具配件 | ZHONGLIAN TRADE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-27 | 家具配件 | ZHONGLIAN TRADE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $436 |
| 2026-01-27 | 家具配件 | ZHONGLIAN TRADE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-01-27 | 家具配件 | ZHONGLIAN TRADE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-27 | 家具配件 | ZHONGLIAN TRADE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-02 | 家具配件 | GUANGDONG ZHIHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-02 | 家具配件 | GUANGDONG ZHIHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-01-02 | 家具配件 | GUANGDONG ZHIHUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.7K |