Phuc Troi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC TRờI
59
进口笔数
0
出口笔数
$4.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313916792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MBM5DE |
| 成立日期 | 2016-07-15 |
| 联系地址 | Số 1099 Đường số 5, Phường Mỹ Hòa, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC TRỜI |
| 企业英文名称 | PHUC TROI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1099 Đường số 5, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0946542738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $4.03M |
| 印度 | 4 | $281.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Shaoyang Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.99M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $353.7K | 980600、其他杂环化合物 |
| Heilongjiang Lianshun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $188.8K | 红霉素类抗生素、零售杀虫剂 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $164.2K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| e5598654def58061fac6a243c3ed161d | 2 | $160.7K | ||
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $147.5K | 其他杂环化合物、其他吡唑化合物 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.1K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.8K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangsu New Energy Crop Protection Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.2K | 零售杀菌剂、其他腈类化合物 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 零售杀虫剂 | NACL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $49.0K |
| 2025-09-08 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $75.2K |
| 2025-06-25 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-06-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $69.0K |
| 2025-06-25 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI E TONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-04-23 | 零售杀菌剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-04-22 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI NEW VALLEY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-04-22 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI NEW VALLEY BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2025-04-17 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $15.4K |
| 2025-04-17 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZHONGTIAN CORP ORATION | 中国 | $23.8K |