TRIEU PHUOC MINH TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV TRIệU PHướC MINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$52.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317431703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE1WUA5 |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | 36 Đỗ Công Tường, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV TRIỆU PHƯỚC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đỗ Công Tường, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84902604710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 2 | $43.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | 2 | $43.3K | 乙烯聚合物塑料、塑料建材 |
| COTRAFIMO S.A.R.I.U | 2 | $9.4K | 其他粘合剂≤1kg、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他割草机 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $207 |
| 2026-03-21 | 钢铁脚手架支柱 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | — | $248 |
| 2026-03-21 | 真空泵 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $157 |
| 2026-03-21 | 非圆盘耙及中耕机 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $567 |
| 2026-03-21 | 制冷压缩机 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $4.2K |
| 2026-03-21 | 压力测量仪 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $58 |
| 2026-03-21 | 其他农用机械 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $696 |
| 2026-03-21 | 手工工具套装 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $579 |
| 2026-03-21 | 非自动电弧焊机 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $56 |
| 2026-03-21 | 非自推进钻机 | COTRAFIMO S.A.R.I.U | 几内亚 | $107 |