D&L Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đ&L
10
进口笔数
5
出口笔数
$656.6K
进口金额
$183.0K
出口金额
2024-11-27
最近进口
2026-02-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202196041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95V5GJ1 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Thôn Câu Hạ A (Nhà bà Lê Thị Thanh Hoàn), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Đ&L |
| 企业英文名称 | D&L COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trực Trang (Nhà bà Lê Thị Ngọc Mai), Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0394550378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $656.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $183.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch | 越南 | 7 | $478.3K | 冷轧钢片、冷轧不锈钢 |
| Inox Future Co., Ltd. | 越南 | 3 | $178.3K | 热轧钢板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalim Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $178.3K | 热轧钢板、其他钢铁制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $856 | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 热轧钢板 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER CO LTD DONG NAI BRANCH VHPC | 越南 | $85.0K |
| 2024-11-27 | 热轧钢板 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER CO LTD DONG NAI BRANCH VHPC | 越南 | $33.6K |
| 2024-11-27 | 热轧钢板 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER CO LTD DONG NAI BRANCH VHPC | 越南 | $51.8K |
| 2024-10-16 | 热轧钢板 | INOX FUTURE CO LTD | 越南 | $48.6K |
| 2024-10-16 | 热轧钢板 | INOX FUTURE CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2024-10-08 | 热轧钢板 | INOX FUTURE CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2024-09-09 | 热轧钢板 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER CO LTD DONG NAI BRANCH VHPC | 越南 | $34.0K |
| 2024-09-09 | 热轧钢板 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER CO LTD DONG NAI BRANCH VHPC | 越南 | $17.0K |
| 2024-07-11 | 热轧钢板 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER CO LTD DONG NAI BRANCH VHPC | 越南 | $12.1K |
| 2024-07-11 | 热轧钢板 | POSCO VIETNAM PROCESSING CENTER CO LTD DONG NAI BRANCH VHPC | 越南 | $17.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 无缝钢管 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $900 |
| 2026-02-23 | 无缝钢管 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $625 |
| 2026-02-23 | 非泡沫塑料片 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-17 | 热轧钢板 | DALIM VINA CO LTD | 越南 | $48.6K |
| 2024-10-17 | 热轧钢板 | DALIM VINA CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2024-10-08 | 热轧钢板 | DALIM VINA CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2024-09-25 | 小包装胶粘剂 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-09-25 | 聚合物基油漆 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-09-25 | 其他粘合剂≤1kg | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-09-25 | 塑料管件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $119 |